capture
danh từ- captured
- captures
- capturing
capture nghĩa là bắt giữ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the act of forcibly dispossessing an owner of property
→hành vi cưỡng bức tước đoạt tài sản của chủ sở hữu
Đồng nghĩa:gaining control, seizureCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)succeeded in capture281 lần trong kho sách - 2danh từB1
a process whereby a star or planet holds an object in its gravitational field
→một quá trình trong đó một ngôi sao hoặc hành tinh giữ một vật thể trong trường hấp dẫn của nó
- 3danh từB1
any process in which an atomic or nuclear system acquires an additional particle
→bất kỳ quá trình nào trong đó hệ thống nguyên tử hoặc hạt nhân thu được một hạt bổ sung
- 4động từB1
succeed in representing or expressing something intangible
→thành công trong việc đại diện hoặc thể hiện một cái gì đó vô hình
- 5động từB1
attract
→thu hút
Đồng nghĩa:enamour, trance, catch, becharm, enamor, captivate - 6động từB1
succeed in catching or seizing, especially after a chase
→thành công trong việc bắt hoặc nắm bắt, đặc biệt là sau một cuộc rượt đuổi
Đồng nghĩa:get, catch
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa capture và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They captured him in the house of a fugitive monk in the evening, when he was having supper, sitting in the dark with seven companions.Dailies still have to be captured into the computer so they can be edited.One after another the Commissars reported—capture of the Telephone Exchange, street-fighting, the taking of the Vladimir school…."The capture of Malta was not owing to private intrigues, but to the sagacity of the Commander-in-chief.He would not have been opposed to the profession of arms if he had been captured early for the service, notwithstanding his abomination of bloodshed."Then, when we arrive, our capture could be easily accomplished.I sent away my groom with my gallant grey; which was indeed far too good a nag to be captured and ridden by Frenchmen.Earlier to this photos of pet animals, stuffed and zoo animals were taken i.e capturing their life in a make believe environment.Trước đó, những bức ảnh về thú cưng, thú nhồi bông và động vật trong vườn thú đã được chụp, tức là ghi lại cuộc sống của chúng trong một môi trường giả tạo.
The defenders waited long and listened, and hearing nothing, believed they had been captured.That night, at Cortina, Sidney was watching in the hope of capturing his son.So the girl looked back at Cody in terror, and made up her savage mind to die rather than be captured by the scout.“Very interesting, indeed,” said the new arrival; “but suppose the pirate won’t be captured or give up his tiller, what then?”Câu hỏi thường gặp về capture (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. capture nghĩa là gì trong tiếng Việt?
capture có nghĩa chính là: hành vi cưỡng bức tước đoạt tài sản của chủ sở hữu. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of forcibly dispossessing an owner of property".
2. capture thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
capture là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của capture theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), capture được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkæptʃɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. capture thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ capture được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của capture gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của capture gồm: captured, captures, capturing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với capture là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: succeeded in capture.
7. capture có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gaining control, seizure, enamour, trance, catch. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến capture?
Từ capture xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với capture đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They captured him in the house of a fugitive monk in the evening, when he was having supper, sitting in the dark with seven companions.". Câu văn minh họa cách dùng capture làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng capture?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.