beat
danh từ- beaten
- beating
- beatings
- beats
beat nghĩa là đánh bại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a regular route for a sentry or policeman
→một tuyến đường thường xuyên cho lính canh hoặc cảnh sát
Đồng nghĩa:roundCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)heart beat12.373 lần trong kho sáchweather beat2.526 lần trong kho sáchdrums beat776 lần trong kho sáchbeat violently820 lần trong kho sáchbeat fast1.339 lần trong kho sáchbeat a retreat770 lần trong kho sáchbeat track721 lần trong kho sáchbeat faster632 lần trong kho sách - 2danh từB1
the rhythmic contraction and expansion of the arteries with each beat of the heart
→sự co bóp và giãn nở nhịp nhàng của động mạch theo từng nhịp đập của tim
Đồng nghĩa:pulse, pulsation, heartbeat - 3danh từB1
the basic rhythmic unit in a piece of music
→đơn vị nhịp điệu cơ bản trong một bản nhạc
Đồng nghĩa:rhythm, musical rhythm - 4động từB1
come out better in a competition, race, or conflict
→trở nên tốt hơn trong một cuộc cạnh tranh, cuộc đua hoặc xung đột
Đồng nghĩa:beat out, crush, shell, trounce, vanquish - 5động từB1
give a beating to
→đánh đập
Đồng nghĩa:beat up, work over - 6động từB1
hit repeatedly
→đánh liên tục
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa beat và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She could not leave right away, so her father caught her again with Watson and beat her bloody again.Pass both doors on the right and beat the bees to a clone button above you.Walk over the traps and beat the balls above you to the exit.A cutscene will play in which you hand over the Dossier to Tenpenny, and he beats another officer there who has been snitching.Một đoạn cắt cảnh sẽ xuất hiện trong đó bạn giao Hồ sơ cho Tenpenny, và anh ta đánh bại một sĩ quan khác đang rình mò ở đó.
He was beaten by only a few hours in taking the first X-ray photographs in Tasmania.Anh ta chỉ bị đánh bại trong vài giờ khi chụp những bức ảnh X-quang đầu tiên ở Tasmania.
But Mrs Bisket beats away both her husband and Fribble with a stick.Elsewhere, families beat the high cost of living as they follow seasonal occupations.Ở những nơi khác, các gia đình phải gánh chịu chi phí sinh hoạt cao khi họ làm nghề thời vụ.
In these the beat actually changes its length because the sub-beat is constant.He is overcome by rage, and Spider-Man brutally beats down on the Scorpion, hurting a police officer in the process.The crowd helps Steve by clapping a salsa beat, and he defeats Tentacular, becoming the new monster wrestling champion.Đám đông giúp đỡ Steve bằng cách vỗ tay theo nhịp salsa, và anh đánh bại Tentacular, trở thành nhà vô địch đấu vật quái vật mới.
Each step takes up a full beat of the music.During the video, the scenes show hundreds of glasses filled with water that vibrate to the beat of a drum.Câu hỏi thường gặp về beat
beat nghĩa là gì?
beat nghĩa là đánh bại. beat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a regular route for a sentry or policeman.
beat dùng trong những kỳ thi nào?
Từ beat ở bậc B1 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
beat được dùng trong câu như thế nào?
“She could not leave right away, so her father caught her again with Watson and beat her bloody again.”