creature
danh từA2- creatures
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
creature nghĩa là sinh vật (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
creature là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a living organism characterized by voluntary movement.
Các nét nghĩa của từ creature
- 1
danh từA2
a living organism characterized by voluntary movement
một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa animal · animate being · beast · brute · fauna
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
fellow creature6.131 lần trong kho sách
living creature3.079 lần trong kho sách
poor creature7.020 lần trong kho sách
human creature2.592 lần trong kho sách
wretched creature801 lần trong kho sách
beautiful creature1.543 lần trong kho sách
miserable creature733 lần trong kho sách
lovely creature773 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a human being
một con ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wight
- 3
danh từA2
a person who is controlled by others and is used to perform unpleasant or dishonest tasks for someone else
một người bị người khác kiểm soát và được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ khó chịu hoặc không trung thực cho người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tool · puppet
Câu hỏi thường gặp về creature
creature nghĩa là gì?
creature nghĩa là sinh vật (bản dịch máy, chưa biên tập). creature là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a living organism characterized by voluntary movement.
creature dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ creature có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
creature được dùng trong câu như thế nào?
This light-heartedness in the face of dangerous creatures will be a recurring theme with Hagrid. («Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Fluffy», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=278763 (bản sửa đổi 4602200).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/creature, mã đối chiếu EV-9FD43F35. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng