amongst
prepositionamongst là một từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: amongst
ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi
Mục từ 'amongst' là một gốc từ căn bản trong hệ thống từ vựng tiếng Anh, đóng vai trò nền tảng để phát triển các dạng từ phái sinh trong giao tiếp và học thuật.
Quy trình 3 bước thực hành giải phẫu từ vựng
Ngữ căn: amongst
Nắm vững hạt nhân nghĩa nguyên thủy “ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi” để không bị phụ thuộc vào việc học vẹt từng từ riêng lẻ.
Định hình từ loại (preposition)
Nhận diện cách tiền tố điều hướng ngữ nghĩa và hậu tố cố định từ loại của từ “amongst” trong câu.
Nhân rộng mạng lưới từ gia đình
Từ gốc amongst, ghi nhớ kèm các dạng liên kết: amongst, amongstly.
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: amongst
Mạng lưới từ gia đình của 'amongst' giúp người học ghi nhớ trọn bộ họ từ theo nguyên tắc hình thái học.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: amongst
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Theo phương pháp Lexical Approach (Michael Lewis) và kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA, người học không nên ghi nhớ 'amongst' đơn lẻ. Việc liên kết từ thành các cụm cố định (chunks) gồm động từ đi kèm, tính từ đi kèm và cấu trúc giới từ liên kết giúp hình thành phản xạ tự nhiên của người bản xứ và tránh lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt.
1. Các động từ thường đi kèm (Verb Collocations)
remain amongst
duy trì trạng thái amongst
2. Các tính từ thường đi kèm (Adjective Collocations)
highly amongst
mang phẩm chất amongst ở mức độ cao
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết (Fixed Prepositional Patterns)
amongst impact
tác động mang đặc trưng amongst
Quy trình 3 bước thực hành ghi nhớ theo Ngữ khối
Gom nhóm 'amongst' với động từ hoặc tính từ đối tác đi kèm để tạo thành một khối từ có nghĩa hoàn chỉnh thay vì học từ vựng riêng lẻ.
Ưu tiên các cụm từ có tần suất xuất hiện cao trong kho ngữ liệu COCA để câu văn luôn tự nhiên và chuẩn xác trong các bài thi chuẩn hóa.
Lắp ghép ngay cụm từ vừa học vào câu văn thực tế để chuyển 'amongst' từ vốn từ nhận biết sang vốn từ vận dụng chủ động.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: amongst
12 trích dẫn kinh điểnTheo thuyết Mã hóa kép (Dual Coding Theory của Allan Paivio), não bộ ghi nhớ sâu sắc nhất khi liên kết đồng thời hình tượng âm thanh với bối cảnh cảm xúc chân thực. Đọc các câu trích dẫn nguyên bản từ các danh tác văn học thế giới (Project Gutenberg & Thư viện Engvera) giúp người học cảm nhận được hoàn cảnh mà từ ngữ được cất lên, thay vì học các ví dụ cơ học vô hồn.
Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA (/əˈmʌŋst/) để khắc sâu hình tượng âm vào vỏ não.
Đắm chìm vào câu văn học thật, hình dung cảm xúc nhân vật và tình huống mà tác giả chọn dùng từ “amongst”.
Tự liên hệ tình huống trong tác phẩm với bối cảnh thực tế trong cuộc sống của mình để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn.
I yearn to do good amongst them, but I cannot stir them, while you seem to touch them to the core.Tôi khao khát làm điều tốt giữa họ, nhưng tôi không thể khuấy động họ, trong khi bạn dường như chạm vào tận cốt lõi của họ.
The differences in diagnosis amongst the participants is an advantage of this study.She had seized the heavy mallet which lay on the table amongst her other tools and swung it towards the statue.We heard the splash of a fountain at a distance, and the thrilling notes of a nightingale amongst some taller trees.Amongst the ladies, the most noteworthy was the wife of the merchant, David Riguelin, who was a Swabian by birth."It is scarcely worthy of a place amongst those rich dark braids," added he, softly.If you and Mrs. Bridge would go, too, we might form a little colony amongst ourselves, and see our children grow up together.They went amongst the hay with their lanterns, in spite of the risk of setting it on fire, but he was not there.It struck right amongst the supple joints of the veteran's wrist.Nó đập ngay vào giữa các khớp dẻo dai trên cổ tay của người cựu chiến binh.
We now found ourselves amongst a group of negroes, who had also been stopped by the swollen stream.Her re-appearance amongst them was hailed with acclamations by most of her acquaintances.I cannot express the horror with which I was penetrated when amongst the dead bodies I saw creatures moving who were yet alive.”Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: amongst
Bậc B2Theo tiêu chuẩn của Hội đồng Châu Âu (Council of Europe) và nguyên lý Tiếp thu Ngôn ngữ Tự nhiên (Stephen Krashen), việc đọc mở rộng (Extensive Reading) các tài liệu có độ khó tương thích giúp từ vựng được củng cố tự nhiên trong não bộ. Thay vì ghi nhớ cơ học, người học tiếp xúc với “amongst” lặp đi lặp lại qua các trang sách song ngữ.
Quy trình 3 bước thực hành Đọc mở rộng phân tầng
Khớp với bậc B2
Mở bài đọc có độ khó vừa phải để đảm bảo tỷ lệ hiểu đạt trên 85%, giúp việc đọc diễn ra trôi chảy.
Đọc theo khối 5 - 10 câu
Tập trung nắm bắt mạch truyện chính, tránh dừng lại tra cứu liên tục làm gián đoạn dòng cảm thụ.
Đối chiếu nghĩa & ngữ cảnh
Chạm vào từ “amongst” trong bản dịch song ngữ để hiểu sâu cách tác giả lồng ghép từ vào câu chuyện.
Phương pháp ghi nhớ từ vựng chuẩn Anh - Mỹ
Để biến mục từ “amongst” thành vốn từ chủ động có thể sử dụng tự nhiên trong nói và viết, hệ thống Engvera áp dụng 5 phương pháp khoa học chuẩn mực quốc tế:
Giải phẫu gốc từ & hình thái học
Phân tích cội nguồn từ nguyên của “amongst” () để hiểu bản chất ngữ nghĩa và liên kết với các từ cùng gốc trong tiếng Anh.
1. Bóc tách gốc từ và tiền tố / hậu tố của amongst
2. Khảo sát các biến thể ngữ pháp và họ từ liên quan
3. Suy luận nghĩa chuẩn xác mà không học vẹt mặt chữ
Tiếp cận ngữ khối & Collocations
Học các cụm từ kết hợp tự nhiên đi liền với “amongst” từ kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA & BNC, loại bỏ hoàn toàn lỗi dịch thô từng từ sang tiếng Anh.
1. Tra cứu các động từ và tính từ thường đi kèm amongst
2. Nắm chắc cấu trúc giới từ cố định liên kết
3. Vận dụng nguyên cụm câu trong giao tiếp và viết luận
Lặp lại ngắt quãng theo Ebbinghaus
Chuyển mục từ “amongst” từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn qua lịch trình ôn tập định kỳ đúng thời điểm chuẩn bị quên.
1. Ngày 1: Tra cứu, nghe phát âm và hiểu nghĩa trọng tâm
2. Ngày 3 & 7: Nhắc lại qua trò chơi phản xạ và trắc nghiệm
3. Ngày 14 & 30: Đặt câu thực tế để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn
Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh
Kết hợp đồng thời kênh thính giác (âm thanh giọng bản xứ, phiên âm IPA /əˈmʌŋst/) và kênh thị giác (câu dẫn chứng văn học, cảm xúc ngữ cảnh).
1. Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA /əˈmʌŋst/
2. Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật
3. Tạo neo liên tưởng cá nhân với bối cảnh đời sống
Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR
Tiếp thu “amongst” (bậc B2) một cách tự nhiên bằng cách đọc các trích đoạn văn học song ngữ có độ khó tương thích trong Thư viện Engvera.
1. Mở bài đọc song ngữ chứa amongst trong Thư viện Đọc hiểu
2. Đọc theo khối 5 câu để thẩm thấu văn phong nguyên bản
3. Chạm từ để kiểm tra nét nghĩa và liên hệ với các cấu trúc tương đương
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “amongst”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “amongst” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “amongst” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về amongst (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. amongst nghĩa là gì trong tiếng Việt?
amongst có nghĩa chính là: amongst là một từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "amongst".
2. amongst thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
amongst là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của amongst theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), amongst được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈmʌŋst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. amongst thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ amongst được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của amongst gồm những dạng nào?
Từ amongst có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với amongst là gì?
Từ amongst thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. amongst có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến amongst?
Từ amongst xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với amongst đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I yearn to do good amongst them, but I cannot stir them, while you seem to touch them to the core." (Dịch nghĩa: Tôi khao khát làm điều tốt giữa họ, nhưng tôi không thể khuấy động họ, trong khi bạn dường như chạm vào tận cốt lõi của họ.). Câu văn minh họa cách dùng amongst làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng amongst?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.