Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

amongst

preposition
B2
US/əˈmʌŋst/
Họ từ & Biến thể:

amongst là một từ tiếng Anh ở bậc B2.

Thuộc:Academic Word List (AWL)•Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ • Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: amongst

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ / Ngữ hệ German
    amongst (preposition) ← Gốc ngữ học thuật chuẩn hóa
    Ngữ căn (Root)amongst

    ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi

    Mục từ 'amongst' là một gốc từ căn bản trong hệ thống từ vựng tiếng Anh, đóng vai trò nền tảng để phát triển các dạng từ phái sinh trong giao tiếp và học thuật.

    Quy trình 3 bước thực hành giải phẫu từ vựng

    Bước 1: Bóc tách ngữ căn

    Ngữ căn: amongst

    Nắm vững hạt nhân nghĩa nguyên thủy “ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi” để không bị phụ thuộc vào việc học vẹt từng từ riêng lẻ.

    Bước 2: Đối chiếu phụ tố

    Định hình từ loại (preposition)

    Nhận diện cách tiền tố điều hướng ngữ nghĩa và hậu tố cố định từ loại của từ “amongst” trong câu.

    Bước 3: Mở rộng họ từ

    Nhân rộng mạng lưới từ gia đình

    Từ gốc amongst, ghi nhớ kèm các dạng liên kết: amongst, amongstly.

    Khi gặp từ 'amongst' trong bài thi chuẩn hóa quốc tế, hãy quan sát các phụ tố đi kèm để suy luận nhanh nghĩa và ngữ pháp mà không cần tra cứu lại.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: amongst

    2 biến thể ngữ pháp

    Mạng lưới từ gia đình của 'amongst' giúp người học ghi nhớ trọn bộ họ từ theo nguyên tắc hình thái học.

    amongstDanh từ nòng cốt (Noun)

    Dạng thức nguyên bản của 'amongst' trong bảng từ vựng

    amongstlyTrạng từ phương thức (Adverb)

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ theo cách thức của 'amongst'

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: amongst

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Theo phương pháp Lexical Approach (Michael Lewis) và kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA, người học không nên ghi nhớ 'amongst' đơn lẻ. Việc liên kết từ thành các cụm cố định (chunks) gồm động từ đi kèm, tính từ đi kèm và cấu trúc giới từ liên kết giúp hình thành phản xạ tự nhiên của người bản xứ và tránh lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt.

    1. Các động từ thường đi kèm (Verb Collocations)

    1 cụm động từ
    Động từ nối + Tính từCấu trúc phản xạ tự nhiên

    remain amongst

    duy trì trạng thái amongst

    2. Các tính từ thường đi kèm (Adjective Collocations)

    1 cụm tính từ
    Trạng từ + Tính từCụm trạng từ thông dụng

    highly amongst

    mang phẩm chất amongst ở mức độ cao

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết (Fixed Prepositional Patterns)

    1 cấu trúc liên kết
    Tính từ + Danh từVăn bản học thuật

    amongst impact

    tác động mang đặc trưng amongst

    Quy trình 3 bước thực hành ghi nhớ theo Ngữ khối

    Bước 1: Nhận diện khối từ liên kết

    Gom nhóm 'amongst' với động từ hoặc tính từ đối tác đi kèm để tạo thành một khối từ có nghĩa hoàn chỉnh thay vì học từ vựng riêng lẻ.

    Bước 2: Đối chiếu tần suất ngữ liệu

    Ưu tiên các cụm từ có tần suất xuất hiện cao trong kho ngữ liệu COCA để câu văn luôn tự nhiên và chuẩn xác trong các bài thi chuẩn hóa.

    Bước 3: Thực hành kích hoạt trong ngữ cảnh

    Lắp ghép ngay cụm từ vừa học vào câu văn thực tế để chuyển 'amongst' từ vốn từ nhận biết sang vốn từ vận dụng chủ động.

    Ghi nhớ cụm từ nguyên khối (chunking) giúp giảm tải xử lý ngữ pháp trong não bộ khi làm bài thi Nói và Viết, nâng cao tính tự nhiên và độ chuẩn xác.
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: amongst

    12 trích dẫn kinh điển

    Theo thuyết Mã hóa kép (Dual Coding Theory của Allan Paivio), não bộ ghi nhớ sâu sắc nhất khi liên kết đồng thời hình tượng âm thanh với bối cảnh cảm xúc chân thực. Đọc các câu trích dẫn nguyên bản từ các danh tác văn học thế giới (Project Gutenberg & Thư viện Engvera) giúp người học cảm nhận được hoàn cảnh mà từ ngữ được cất lên, thay vì học các ví dụ cơ học vô hồn.

    Quy trình 3 bước thực hành Mã hóa kép:
    Bước 1: Kích hoạt âm thanh

    Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA (/əˈmʌŋst/) để khắc sâu hình tượng âm vào vỏ não.

    Bước 2: Cảm nhận văn cảnh

    Đắm chìm vào câu văn học thật, hình dung cảm xúc nhân vật và tình huống mà tác giả chọn dùng từ “amongst”.

    Bước 3: Neo liên tưởng

    Tự liên hệ tình huống trong tác phẩm với bối cảnh thực tế trong cuộc sống của mình để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn.

    I yearn to do good amongst them, but I cannot stir them, while you seem to touch them to the core.

    Tôi khao khát làm điều tốt giữa họ, nhưng tôi không thể khuấy động họ, trong khi bạn dường như chạm vào tận cốt lõi của họ.

    Fenn, George Manville, The Vicar's People, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The differences in diagnosis amongst the participants is an advantage of this study.
    Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/Exercising with Knee Osteoarthritis for Overweight/Obese Older Adults
    She had seized the heavy mallet which lay on the table amongst her other tools and swung it towards the statue.
    Spielhagen, Friedrich, The Breaking of the Storm, Vol. II., Tiếng Anh (Anh - Anh)
    We heard the splash of a fountain at a distance, and the thrilling notes of a nightingale amongst some taller trees.
    Ainsworth, William Harrison, Auriol; or, The Elixir of Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Amongst the ladies, the most noteworthy was the wife of the merchant, David Riguelin, who was a Swabian by birth.
    Casanova, Giacomo, The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, Vol. VI (of VI), "Spanish Passions" The First Complete and Unabridged English Translation, Illustrated with Old Engravings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    "It is scarcely worthy of a place amongst those rich dark braids," added he, softly.
    Wood, Henry, Mrs., It May Be True, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    If you and Mrs. Bridge would go, too, we might form a little colony amongst ourselves, and see our children grow up together.
    Lathrop, George Parsons, The Complete Works of Nathaniel Hawthorne, Appendix to Volume XII: Tales, Sketches, and other Papers by Nathaniel Hawthorne with a Biographical Sketch by George Parsons Lathrop Biographical Sketch of Nathaniel Hawthorne, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    They went amongst the hay with their lanterns, in spite of the risk of setting it on fire, but he was not there.
    Hamerton, Philip Gilbert, Wenderholme: A Story of Lancashire and Yorkshire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    It struck right amongst the supple joints of the veteran's wrist.

    Nó đập ngay vào giữa các khớp dẻo dai trên cổ tay của người cựu chiến binh.

    Wallace, Lew, The Fair God; or, The Last of the 'Tzins: A Tale of the Conquest of Mexico, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    We now found ourselves amongst a group of negroes, who had also been stopped by the swollen stream.
    Scott, Michael, The Cruise of the Midge (Vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Her re-appearance amongst them was hailed with acclamations by most of her acquaintances.
    Harland, Marion, Alone, Nguyên văn tác phẩm
    I cannot express the horror with which I was penetrated when amongst the dead bodies I saw creatures moving who were yet alive.”
    Alcock, Deborah, The Czar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: amongst

    Bậc B2

    Theo tiêu chuẩn của Hội đồng Châu Âu (Council of Europe) và nguyên lý Tiếp thu Ngôn ngữ Tự nhiên (Stephen Krashen), việc đọc mở rộng (Extensive Reading) các tài liệu có độ khó tương thích giúp từ vựng được củng cố tự nhiên trong não bộ. Thay vì ghi nhớ cơ học, người học tiếp xúc với “amongst” lặp đi lặp lại qua các trang sách song ngữ.

    Quy trình 3 bước thực hành Đọc mở rộng phân tầng

    Bước 1: Chọn bài đọc tương thích

    Khớp với bậc B2

    Mở bài đọc có độ khó vừa phải để đảm bảo tỷ lệ hiểu đạt trên 85%, giúp việc đọc diễn ra trôi chảy.

    Bước 2: Duy trì mạch đọc

    Đọc theo khối 5 - 10 câu

    Tập trung nắm bắt mạch truyện chính, tránh dừng lại tra cứu liên tục làm gián đoạn dòng cảm thụ.

    Bước 3: Chạm từ tương tác

    Đối chiếu nghĩa & ngữ cảnh

    Chạm vào từ “amongst” trong bản dịch song ngữ để hiểu sâu cách tác giả lồng ghép từ vào câu chuyện.

    Khoa học tiếp thu ngôn ngữ

    Phương pháp ghi nhớ từ vựng chuẩn Anh - Mỹ

    Để biến mục từ “amongst” thành vốn từ chủ động có thể sử dụng tự nhiên trong nói và viết, hệ thống Engvera áp dụng 5 phương pháp khoa học chuẩn mực quốc tế:

    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS01

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học

    Phân tích cội nguồn từ nguyên của “amongst” () để hiểu bản chất ngữ nghĩa và liên kết với các từ cùng gốc trong tiếng Anh.

    Quy trình 3 bước:

    1. Bóc tách gốc từ và tiền tố / hậu tố của amongst

    2. Khảo sát các biến thể ngữ pháp và họ từ liên quan

    3. Suy luận nghĩa chuẩn xác mà không học vẹt mặt chữ

    Lexical Approach & COCA02

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations

    Học các cụm từ kết hợp tự nhiên đi liền với “amongst” từ kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA & BNC, loại bỏ hoàn toàn lỗi dịch thô từng từ sang tiếng Anh.

    Quy trình 3 bước:

    1. Tra cứu các động từ và tính từ thường đi kèm amongst

    2. Nắm chắc cấu trúc giới từ cố định liên kết

    3. Vận dụng nguyên cụm câu trong giao tiếp và viết luận

    Spaced Repetition System03

    Lặp lại ngắt quãng theo Ebbinghaus

    Chuyển mục từ “amongst” từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn qua lịch trình ôn tập định kỳ đúng thời điểm chuẩn bị quên.

    Chu kỳ ôn tập chuẩn:

    1. Ngày 1: Tra cứu, nghe phát âm và hiểu nghĩa trọng tâm

    2. Ngày 3 & 7: Nhắc lại qua trò chơi phản xạ và trắc nghiệm

    3. Ngày 14 & 30: Đặt câu thực tế để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn

    Dual Coding Theory04

    Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh

    Kết hợp đồng thời kênh thính giác (âm thanh giọng bản xứ, phiên âm IPA /əˈmʌŋst/) và kênh thị giác (câu dẫn chứng văn học, cảm xúc ngữ cảnh).

    Quy trình 3 bước:

    1. Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA /əˈmʌŋst/

    2. Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật

    3. Tạo neo liên tưởng cá nhân với bối cảnh đời sống

    Council of Europe05

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR

    Tiếp thu “amongst” (bậc B2) một cách tự nhiên bằng cách đọc các trích đoạn văn học song ngữ có độ khó tương thích trong Thư viện Engvera.

    Quy trình 3 bước:

    1. Mở bài đọc song ngữ chứa amongst trong Thư viện Đọc hiểu

    2. Đọc theo khối 5 câu để thẩm thấu văn phong nguyên bản

    3. Chạm từ để kiểm tra nét nghĩa và liên hệ với các cấu trúc tương đương

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “amongst”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về amongst (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. amongst nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    amongst có nghĩa chính là: amongst là một từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "amongst".

    2. amongst thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    amongst là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của amongst theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), amongst được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈmʌŋst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. amongst thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ amongst được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của amongst gồm những dạng nào?

    Từ amongst có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với amongst là gì?

    Từ amongst thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. amongst có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến amongst?

    Từ amongst xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với amongst đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "I yearn to do good amongst them, but I cannot stir them, while you seem to touch them to the core." (Dịch nghĩa: Tôi khao khát làm điều tốt giữa họ, nhưng tôi không thể khuấy động họ, trong khi bạn dường như chạm vào tận cốt lõi của họ.). Câu văn minh họa cách dùng amongst làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng amongst?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.