soldier
danh từ- soldiered
- soldiering
- soldiers
soldier nghĩa là người lính.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an enlisted man or woman who serves in an army
→một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)brave soldier1.454 lần trong kho sáchbritish soldier1.387 lần trong kho sáchprivate soldier1.157 lần trong kho sáchfrench soldier1.385 lần trong kho sáchfoot soldier1.187 lần trong kho sáchold soldier5.008 lần trong kho sáchroman soldier740 lần trong kho sáchgallant soldier602 lần trong kho sách - 2danh từA2
a wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony
→một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa soldier và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The church argued that Christian soldiers, especially knights, should obey a code of conduct that reflected the church’s values.President William McKinley, despite commanding a new, powerful navy, also recognized that the new fleet—and soldiers—were untested.The Confederate position changed to allowing blacks who were born free to be exchanged, and finally to exchange all soldiers, regardless of race.Quan điểm của Liên minh miền Nam thay đổi sang cho phép trao đổi người da đen sinh ra tự do, và cuối cùng trao đổi tất cả binh lính, bất kể chủng tộc.
Veterans in Canada sell red poppies to remember the soldiers that fought in War which is now called Remembrance Day.It outlines the ethical treatment of prisoners of war, defeated soldiers, and individuals seeking pardon or refuge, with a clear prohibition against their execution.Nó vạch ra cách đối xử có đạo đức đối với các tù nhân chiến tranh, những người lính bại trận và những cá nhân đang tìm kiếm sự ân xá hoặc nơi ẩn náu, với lệnh cấm rõ ràng đối với việc hành quyết họ.
Ali’s soldiers, worried for their families, asked him to deal with the Kharijites, so he moved his army to Nahrawan to confront them.Eren joins the Survey Corps (the soldiers who fight outside the walls).Eren gia nhập Quân đoàn Trinh sát (những người lính chiến đấu bên ngoài bức tường).
Anyhow, depend upon it that, given the raw material, a good soldier or a bad can be made out of it."This campaign has been one of more occupation for the leech than the soldier," he wrote.Most of the boys are destined for merchants or soldiers, I understood.“Soldiers,” said Mahmood to some of his military attendants, “hang that madman upon the nearest tree.”So we followed Griscom to his friend’s office, and, having passed the soldiers, were ushered into his presence and introduced to him and his friends.Câu hỏi thường gặp về soldier (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. soldier nghĩa là gì trong tiếng Việt?
soldier có nghĩa chính là: một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội. Định nghĩa tiếng Anh: "an enlisted man or woman who serves in an army".
2. soldier thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
soldier là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của soldier theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), soldier được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsoʊldʒɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. soldier thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ soldier được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của soldier gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của soldier gồm: soldiered, soldiering, soldiers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với soldier là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: brave soldier, british soldier, private soldier, french soldier, foot soldier.
7. soldier có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến soldier?
Từ soldier xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với soldier đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The church argued that Christian soldiers, especially knights, should obey a code of conduct that reflected the church’s values.". Câu văn minh họa cách dùng soldier làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng soldier?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.