Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “current”

1.216 câu thật có từ current hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: current nghĩa là hiện tại. current là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: occurring in or belonging to the present time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ current

Danh sách câu dẫn chứng (1.216 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng current nằm ở trang từ điển: current đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ current

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ current trong kho câu?
Kho câu có 1.216 câu có từ current hoặc các dạng của từ, trích từ 984 tác phẩm và tài liệu. 35 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ current xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ current gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 408 câu, rồi Bậc B1 với 330 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.