current
tính từ- currents
current nghĩa là hiện tại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
occurring in or belonging to the present time
→xảy ra trong hoặc thuộc về thời điểm hiện tại
Trái nghĩa:noncurrentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)carries a current2.155 lần trong kho sáchcurrent starts1.365 lần trong kho sáchcurrent of ma1.219 lần trong kho sáchcurrent decreases911 lần trong kho sáchelectric current944 lần trong kho sáchcurrent enter1.318 lần trong kho sáchaverage current744 lần trong kho sáchdisplacement current492 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa current và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
And yet, the current of mutual aid and support did not die out in the masses, it continued to flow even after that defeat.Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.
What are the reasons that it's important to continue studying the current "history of education?"Những lý do nào khiến việc tiếp tục nghiên cứu “lịch sử giáo dục” hiện nay là quan trọng?
The simpliest way to examine current state and history of a parameter or a variable during model simulation is to use inspect window.Cách đơn giản nhất để kiểm tra trạng thái hiện tại và lịch sử của một tham số hoặc một biến trong quá trình mô phỏng mô hình là sử dụng cửa sổ kiểm tra.
Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.
Description: Gets the current line cap style, as set by SetLineCap.In case you need to compare Eastern Time to your local time zone, here's the current time in Eastern Time.The relationship between the dark and light current in a photovoltaic cell is shown in the diagram at the left.An electric current is passed through the medium, creating a "positive" anode and "negative" cathode end.In its current form, this book is the product of many hands.Câu hỏi thường gặp về current (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. current nghĩa là gì trong tiếng Việt?
current có nghĩa chính là: xảy ra trong hoặc thuộc về thời điểm hiện tại. Định nghĩa tiếng Anh: "occurring in or belonging to the present time".
2. current thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
current là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của current theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), current được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɝənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. current thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ current được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của current gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của current gồm: currents.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với current là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: carries a current, current starts, current of ma, current decreases, electric current.
7. current có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến current?
Từ current xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với current đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown." (Dịch nghĩa: Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.). Câu văn minh họa cách dùng current làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng current?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.