sound
tính từ- sounded
- sounding
- sounds
sound nghĩa là âm thanh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
financially secure and safe
→an toàn và đảm bảo về mặt tài chính
Trái nghĩa:unsoundCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)sound asleep2.929 lần trong kho sáchsound of voices2.064 lần trong kho sáchsound like10.167 lần trong kho sáchheard the sound4.251 lần trong kho sáchvoice sound2.946 lần trong kho sáchsound of footsteps1.112 lần trong kho sáchsound sleep1.437 lần trong kho sáchsound of wheels996 lần trong kho sách - 2tính từA2
exercising or showing good judgment
→thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt
Đồng nghĩa:healthy, intelligent, levelheaded, level-headed - 3tính từA2
in good condition
→trong tình trạng tốt
Trái nghĩa:unsound - 4danh từA2
the particular auditory effect produced by a given cause
→hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định
Trái nghĩa:silence - 5danh từA2
the subjective sensation of hearing something
→cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó
Đồng nghĩa:auditory sensation - 6danh từA2
mechanical vibrations transmitted by an elastic medium
→dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sound và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If we pass light through smaller openings, often called slits, we can use Huygens’s principle to see that light bends as sound does (see ).Sound Designers can use sounds that already exist, create original sounds, or a combination of both methods.The process of creating metadata that reflects information resources like as books, videos, sound recordings, articles, documents, and maps is known as cataloging.These suffixes are the same as the ones used for conjugation of some verbs, and represent the ending sound of the possessive articles.Những hậu tố này giống như hậu tố dùng để chia một số động từ và thể hiện âm thanh kết thúc của mạo từ sở hữu.
Today's DAWs can process a wide range of effects and sounds, as well as handle a range of styles and genres of music.DAW ngày nay có thể xử lý nhiều loại hiệu ứng và âm thanh cũng như xử lý nhiều phong cách và thể loại âm nhạc.
In the case of McDonald's the name is mainly based on a similar sound in English.The player must be careful not to pluck the string at another node (nearer the bridge) otherwise the harmonic will not sound.If you have a bad picture, you can hide the picture with sound.He came up with name "Adderall" to sound like "Add for All".Anh ấy nghĩ ra cái tên "Adderall" nghe giống như "Add for All".
Certain combinations of Chinese sounds that never appeared at native Manchu terms make it difficult to determine syllable boundaries.Sonic booms produce massive amounts of sound energy, sounding much like an explosion.This is in contrast to English, which only has letters for unaspirated consonants in its alphabet, Although English does have aspirated sounds.Điều này trái ngược với tiếng Anh, vốn chỉ có các chữ cái dành cho phụ âm không bật hơi trong bảng chữ cái, mặc dù tiếng Anh có âm bật hơi.
Câu hỏi thường gặp về sound (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sound nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sound có nghĩa chính là: an toàn và đảm bảo về mặt tài chính. Định nghĩa tiếng Anh: "financially secure and safe".
2. sound thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sound là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của sound theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sound được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsaʊnd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sound thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sound được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sound gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sound gồm: sounded, sounding, sounds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sound là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sound asleep, sound of voices, sound like, heard the sound, voice sound.
7. sound có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: healthy, intelligent, levelheaded, level-headed, auditory sensation. Các từ trái nghĩa tương phản: unsound, silence. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sound?
Từ sound xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sound đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If we pass light through smaller openings, often called slits, we can use Huygens’s principle to see that light bends as sound does (see ).". Câu văn minh họa cách dùng sound làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sound?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.