judgment
danh từB1- judgments
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
judgment nghĩa là sự phán xét (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
judgment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an opinion formed by judging something.
Các nét nghĩa của từ judgment
- 1
danh từB1
an opinion formed by judging something
một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa judgement · mind
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
judgment seat711 lần trong kho sách
error of judgment197 lần trong kho sách
final judgment243 lần trong kho sách
sit in judgment389 lần trong kho sách
righteous judgment122 lần trong kho sách
harsh judgment146 lần trong kho sách
sound judgment471 lần trong kho sách
pronounce judgment116 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the act of judging or assessing a person or situation or event
hành động đánh giá hoặc đánh giá một người hoặc tình huống hoặc sự kiệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa judgement · assessment
- 3
danh từB1
(law) the determination by a court of competent jurisdiction on matters submitted to it
(luật) sự quyết định của tòa án có thẩm quyền đối với các vấn đề được đệ trình lên tòa ándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa judgement · judicial decision
Câu hỏi thường gặp về judgment
judgment nghĩa là gì?
judgment nghĩa là sự phán xét (bản dịch máy, chưa biên tập). judgment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an opinion formed by judging something.
judgment dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ judgment có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
judgment được dùng trong câu như thế nào?
Furthermore, judgment then becomes a shared activity among many belief systems and a non-final locus of agreement among many diverse belief systems. («Ethics/Nonkilling/Spiritual/Humanism», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=76658 (bản sửa đổi 1580881).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/judgment, mã đối chiếu EV-097C5175. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng