evolutionary
tính từ- evolutionaried
- evolutionaries
- evolutionarying
evolutionary nghĩa là tiến hóa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từ
of or relating to or produced by evolution
→thuộc, liên quan đến hoặc được tạo ra bởi sự tiến hóa
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)evolutionary biology83 lần trong kho sáchevolutionary biologists34 lần trong kho sáchevolutionary perspective114 lần trong kho sáchevolutionary worldview26 lần trong kho sáchintentional evolutionary39 lần trong kho sáchevolutionary psychology75 lần trong kho sáchevolutionary biologist23 lần trong kho sáchevolutionary psychologists28 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa evolutionary và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
How species form is a major part of evolutionary biology.Làm thế nào loài hình thành là một phần quan trọng của sinh học tiến hóa.
Evolutionary Theory is criticised heavily for its lack of focus on other factors such as cultural, social, and learning.Thuyết tiến hóa bị chỉ trích nặng nề vì thiếu tập trung vào các yếu tố khác như văn hóa, xã hội và học tập.
These books are about the impact of a strange disease that appears to make evolutionary transitions happen.He was a central figure in the field of evolutionary biology for his work on the fruit-fly Drosophila.The issue is central to human nature and evolutionary psychology, because humans evolved the characteristics which helped them survive and reproduce.Vấn đề này là trọng tâm của bản chất con người và tâm lý tiến hóa, bởi vì con người đã tiến hóa những đặc điểm giúp họ tồn tại và sinh sản.
The field of Evolutionary Psychology hypothesizes that women use two conflicting strategies when selecting a male mate.Lĩnh vực Tâm lý học Tiến hóa đưa ra giả thuyết rằng phụ nữ sử dụng hai chiến lược trái ngược nhau khi lựa chọn bạn tình nam.
It can be the foundation of either rational choice models or of evolutionary models.Instead, you will begin to see and experience yourself as a participant in the great evolutionary process on this planet.Since we are sampling sets of homologous characters (columns) from the alignment, the information on the evolutionary history contained at that position is intact.Data on the abundance of interacting phenotypes are recorded without error, hence the evolutionary implications of ecological processes can be explored in-depth.In contrast, self-evolving beings can use far more intelligent processes to identify the goals that will best advance the evolutionary process.Thought, in this model, does not emerge as the climax of an evolutionary line.Câu hỏi thường gặp về evolutionary (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. evolutionary nghĩa là gì trong tiếng Việt?
evolutionary có nghĩa chính là: thuộc, liên quan đến hoặc được tạo ra bởi sự tiến hóa. Định nghĩa tiếng Anh: "of or relating to or produced by evolution".
2. evolutionary thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
evolutionary là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của evolutionary theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), evolutionary được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɛvəˈluʃəˌnɛɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. evolutionary thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ evolutionary được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của evolutionary gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của evolutionary gồm: evolutionaried, evolutionaries, evolutionarying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với evolutionary là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: evolutionary biology, evolutionary biologists, evolutionary perspective, evolutionary worldview, intentional evolutionary.
7. evolutionary có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến evolutionary?
Từ evolutionary xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với evolutionary đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "How species form is a major part of evolutionary biology." (Dịch nghĩa: Làm thế nào loài hình thành là một phần quan trọng của sinh học tiến hóa.). Câu văn minh họa cách dùng evolutionary làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng evolutionary?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.