iron
danh từ, động từB1- ironed
- ironing
- irons
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
iron nghĩa là sắt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
iron là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a heavy ductile magnetic metallic element.
Các nét nghĩa của từ iron
- 1
danh từB1
a heavy ductile magnetic metallic element
một nguyên tố kim loại nặng có từ tính dẻodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fe · atomic number 26
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
iron bars1.677 lần trong kho sách
hot iron1.696 lần trong kho sách
cast iron1.438 lần trong kho sách
iron bar1.011 lần trong kho sách
iron gate1.147 lần trong kho sách
iron ore590 lần trong kho sách
iron gates753 lần trong kho sách
iron railing527 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a golf club that has a relatively narrow metal head
một câu lạc bộ golf có đầu kim loại tương đối hẹpdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
implement used to brand live stock
dụng cụ dùng để đánh dấu hàng tồn khodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa branding iron
- 4
động từB1
press and smooth with a heated iron
nhấn và làm phẳng bằng bàn ủi đã được làm nóngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa iron out · press
Câu hỏi thường gặp về iron
iron nghĩa là gì?
iron nghĩa là sắt (bản dịch máy, chưa biên tập). iron là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a heavy ductile magnetic metallic element.
iron dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ iron có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
iron được dùng trong câu như thế nào?
Apply the iron to the solder, when a small moulten drop should adhere to the copper tip. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Columns/Magic Spark NSW/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=457808 (bản sửa đổi 4623640).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/iron, mã đối chiếu EV-162DA943. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng