plug
danh từ- plugged
- plugging
- plugs
plug nghĩa là cắm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
blockage consisting of an object designed to fill a hole tightly
→tắc nghẽn bao gồm một vật thể được thiết kế để lấp đầy lỗ
Đồng nghĩa:stopper, stoppleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)plug ins119 lần trong kho sáchplug in hybrid61 lần trong kho sáchspark plug123 lần trong kho sáchplug of tobacco218 lần trong kho sáchplug uglies19 lần trong kho sáchmexican plug54 lần trong kho sáchdrain plug25 lần trong kho sáchplug tobacco76 lần trong kho sách - 2danh từB1
a wad of something chewable as tobacco
→một xấp thứ gì đó có thể nhai được như thuốc lá
Đồng nghĩa:chew, chaw, cud, quid, wad - 3danh từB1
blatant or sensational promotion
→quảng cáo trắng trợn hoặc giật gân
Đồng nghĩa:ballyhoo, hoopla, hype - 4động từB1
fill or close tightly with or as if with a plug
→lấp đầy hoặc đóng chặt bằng hoặc như thể bằng phích cắm
Đồng nghĩa:stop up, secure - 5động từB1
persist in working hard
→kiên trì làm việc chăm chỉ
Đồng nghĩa:plug away - 6động từB1
deliver a quick blow to
→giáng một đòn nhanh vào
Đồng nghĩa:punch
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa plug và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The young ranchman pulled up the car at last and pointed to an iron plug driven down into the ground.I closed up, slipped around and got on another suit of clothes, put on my plug hat and gold glasses.Tôi khép cửa lại, đi loanh quanh và mặc một bộ quần áo khác, đội chiếc mũ cói và đeo kính vàng.
This will keep the plug from coming out of the block.Điều này sẽ giữ cho phích cắm không bị tuột ra khỏi khối.
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.
Why are some appliances still sold with two-prong plugs?Tại sao một số thiết bị vẫn được bán với phích cắm hai chân?
If the people charge too much or act sassy like we can plug them and take the guns away from ’em.”The mouth must be secured by a plug, which may be hollowed to make a charger.Store tobacco is flat black plug, but these fellows mostly chaws the natural leaf twisted.The nuisance was stopped by plugging the holes at the back of the grate with clay, and putting a sheet of iron over the orifice.The saw took a large chew of tobacco from the plug he had in his pistol pocket, and then began on him.Your mouse and other devices such as your digital camera can be plugged easily into the back of your keyboard.His own, this fellow, is a decent sort of a plug, but Crow-killer’s is stronger and fleeter.”Câu hỏi thường gặp về plug (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. plug nghĩa là gì trong tiếng Việt?
plug có nghĩa chính là: tắc nghẽn bao gồm một vật thể được thiết kế để lấp đầy lỗ. Định nghĩa tiếng Anh: "blockage consisting of an object designed to fill a hole tightly".
2. plug thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
plug là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của plug theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), plug được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈplʌɡ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. plug thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ plug được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của plug gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của plug gồm: plugged, plugging, plugs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với plug là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: plug ins, plug in hybrid, spark plug, plug of tobacco, plug uglies.
7. plug có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: stopper, stopple, chew, chaw, cud. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến plug?
Từ plug xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với plug đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The young ranchman pulled up the car at last and pointed to an iron plug driven down into the ground.". Câu văn minh họa cách dùng plug làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng plug?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.