depict
động từ- depicted
- depicting
- depicts
depict nghĩa là miêu tả.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
show in, or as in, a picture
→hiển thị trong, hoặc như trong, một hình ảnh
Đồng nghĩa:picture, render, showCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)diagram depict175 lần trong kho sáchgraphically depict34 lần trong kho sáchvividly depict39 lần trong kho sách - 2động từC1
give a description of
→đưa ra một mô tả về
Đồng nghĩa:describe, draw - 3động từC1
make a portrait of
→thực hiện một bức chân dung của
Đồng nghĩa:portray, limn
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa depict và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Which diagram depicts how the rays from the star would travel if he does not refocus?“But it may depict the passions and absurdities of society; those things are of all times, mademoiselle.Many cushions were strewn upon the floor, and the floor itself was of gold, richly engraved with scenes depicting the lives and adventures of beavers.Nhiều chiếc đệm được trải trên sàn, và bản thân sàn cũng được làm bằng vàng, được chạm khắc tinh xảo những cảnh mô tả cuộc sống và cuộc phiêu lưu của hải ly.
There was a something depicted there that while he dreaded, he seemed, by some supernatural power, compelled to look upon.This empirical relationship between water uses and availability is depicted in the ‘multiple-use water ladder’.Mối quan hệ thực nghiệm giữa việc sử dụng nước và tính sẵn có của nước được mô tả trong 'thang nước sử dụng nhiều lần'.
The patterns engraved into the objects depict , spiritual stories about creation ancestors from the Dreamtime.Các hoa văn khắc trên đồ vật mô tả những câu chuyện tâm linh về tổ tiên sáng tạo từ Thời Mộng.
The art depicts an ancient mythical figure that is split from the root of one set of feet.Tác phẩm nghệ thuật mô tả một nhân vật thần thoại cổ xưa được tách ra từ gốc của một đôi chân.
As you can see, the character “Frozone” is the only person of color depicted.Như bạn có thể thấy, nhân vật “Frozone” là người da màu duy nhất được miêu tả.
The neologisms of Return... play a pivotal role in describing the journey to the remote future, which the books actually depicts.Which diagram depicts how the rays from the star would travel if he does not refocus?The mind of my reader can better depict it than I can with pen.Thy fancy has depicted strange things; but believe me that, without a farthing and without a name, I should not have incurred the slightest inconvenience.Câu hỏi thường gặp về depict (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. depict nghĩa là gì trong tiếng Việt?
depict có nghĩa chính là: hiển thị trong, hoặc như trong, một hình ảnh. Định nghĩa tiếng Anh: "show in, or as in, a picture".
2. depict thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
depict là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của depict theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), depict được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈpɪkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. depict thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ depict được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của depict gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của depict gồm: depicted, depicting, depicts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với depict là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: diagram depict, graphically depict, vividly depict.
7. depict có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: picture, render, show, describe, draw. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến depict?
Từ depict xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với depict đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Which diagram depicts how the rays from the star would travel if he does not refocus?". Câu văn minh họa cách dùng depict làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng depict?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.