pool
danh từ- pooled
- pooling
- pools
pool nghĩa là hồ bơi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an excavation that is (usually) filled with water
→một cuộc khai quật (thường) chứa đầy nước
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)stagnant pool321 lần trong kho sáchswimming pool321 lần trong kho sáchshallow pool232 lần trong kho sáchresource pool169 lần trong kho sáchpool of stagnant105 lần trong kho sáchmuddy pool116 lần trong kho sáchgene pool97 lần trong kho sáchbathing pool96 lần trong kho sách - 2danh từA1
a small lake
→một cái hồ nhỏ
Đồng nghĩa:pond - 3danh từA1
an organization of people or resources that can be shared
→một tổ chức gồm người hoặc tài nguyên có thể được chia sẻ
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pool và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She took care to have this business well over before the time that Mr. Carleton ever arrived from the Pool.Lastly a knowledge pool is formed through accumulation of critical knowledge.And they have taken all our provisions, everything, even the fish in the pool.Just then the fish swam slowly to the side of the pool on which the man kneeled, as if it actually desired more intimate acquaintance.However, in a three tier environment, with a shared connection pool, and web users, this does not typically work.The Arabs still call these reservoirs the pools of Solomon, nor is there any reason to doubt the tradition.Người Ả Rập vẫn gọi những hồ chứa này là hồ Solomon, cũng không có lý do gì để nghi ngờ truyền thống này.
Near a small pool formed by a spring--here, too, was the same, for they could perceive the water shining.When he comes back to Four-Pools Plantation on an occasional visit, he occupies the guest room.Then again there were blistering pools of mud ever rising in a high ebullition, and bursting with strange sounds.Rồi lại có những vũng bùn phồng rộp không ngừng dâng lên sôi sục và nổ tung với những âm thanh kỳ lạ.
Pools of blood showed that at least two more wounded men had been there, but had fled.We were not long in reaching a pure and clear pool or water-hole.It does not have a continuous current, but the water lies in pools, alternating with places where the bed is dry and bare.Nó không có dòng chảy liên tục mà nước đọng thành từng vũng, xen kẽ những nơi lòng sông khô cằn.
Câu hỏi thường gặp về pool (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pool nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pool có nghĩa chính là: một cuộc khai quật (thường) chứa đầy nước. Định nghĩa tiếng Anh: "an excavation that is (usually) filled with water".
2. pool thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pool là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pool theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pool được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpul/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pool thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pool được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pool gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pool gồm: pooled, pooling, pools.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pool là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: stagnant pool, swimming pool, shallow pool, resource pool, pool of stagnant.
7. pool có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pond. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pool?
Từ pool xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pool đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She took care to have this business well over before the time that Mr. Carleton ever arrived from the Pool.". Câu văn minh họa cách dùng pool làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pool?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.