binary
danh từ- binaries
- binarys
binary nghĩa là nhị phân.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a system of two stars that revolve around each other under their mutual gravitation
→một hệ thống gồm hai ngôi sao quay quanh nhau dưới lực hấp dẫn lẫn nhau
Đồng nghĩa:binary star, double starCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)binary fission63 lần trong kho sáchbinary digits76 lần trong kho sáchbinary distribution208 lần trong kho sáchbinary digit47 lần trong kho sácheclipsing binary28 lần trong kho sáchbinary format55 lần trong kho sáchbinary representation62 lần trong kho sáchbinary remainders18 lần trong kho sách - 2danh từ
a pre-compiled, pre-linked program that is ready to run under a given operating system
→một chương trình được biên dịch trước, được liên kết trước, sẵn sàng chạy trong một hệ điều hành nhất định
Đồng nghĩa:binary program - 3tính từ
of or pertaining to a number system have 2 as its base
→của hoặc liên quan đến một hệ thống số có 2 là cơ số của nó
- 4tính từ
consisting of two (units or components or elements or terms)
→bao gồm hai (đơn vị hoặc thành phần hoặc yếu tố hoặc thuật ngữ)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa binary và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The computer can only read directions given in binary form, which makes binary the computers natural language.Máy tính chỉ có thể đọc hướng dẫn ở dạng nhị phân, điều này làm cho ngôn ngữ nhị phân của máy tính trở nên tự nhiên.
Some disadvantages of using a binary format are that data is not human-readable and that the format may be dependent on the processor architecture.Một số nhược điểm của việc sử dụng định dạng nhị phân là dữ liệu không thể đọc được và định dạng có thể phụ thuộc vào kiến trúc bộ xử lý.
There are two kinds of operators: unary operators and binary operators.It returns a binary and must not be cast as item() or node().If your list was put in ascending order by a sorting algorithm then you can perform a binary search.The reason for this is complicated, and has to do with the way negative binary numbers are saved by the computer.A half adder is a circuit that performs binary addition on two bits.But now we have to ask ourselves, how do binary numbers represent other forms of data, like text characters?Initially we push the binary digit formed into the stack, instead of printing it directly.If there are no binaries available for your operating system, you can compile Gtk+ on your own.Computers still have to store everything as binary even if it appears as hexadecimal on the screen.Let's take a look at two other simple binary operators.Câu hỏi thường gặp về binary (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. binary nghĩa là gì trong tiếng Việt?
binary có nghĩa chính là: một hệ thống gồm hai ngôi sao quay quanh nhau dưới lực hấp dẫn lẫn nhau. Định nghĩa tiếng Anh: "a system of two stars that revolve around each other under their mutual gravitation".
2. binary thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
binary là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của binary theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), binary được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbaɪnɚi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. binary thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ binary được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của binary gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của binary gồm: binaries, binarys.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với binary là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: binary fission, binary digits, binary distribution, binary digit, eclipsing binary.
7. binary có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: binary star, double star, binary program. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến binary?
Từ binary xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với binary đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The computer can only read directions given in binary form, which makes binary the computers natural language." (Dịch nghĩa: Máy tính chỉ có thể đọc hướng dẫn ở dạng nhị phân, điều này làm cho ngôn ngữ nhị phân của máy tính trở nên tự nhiên.). Câu văn minh họa cách dùng binary làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng binary?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.