behavior
danh từA2- behaviors
- behaviour
- behaviours
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
behavior nghĩa là hành vi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
behavior là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: manner of acting or controlling yourself.
Các nét nghĩa của từ behavior
- 1
danh từA2
manner of acting or controlling yourself
cách hành động hoặc kiểm soát bản thândịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa behaviour · conduct · doings
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
aggressive behavior430 lần trong kho sách
sexual behavior448 lần trong kho sách
sedentary behavior386 lần trong kho sách
prosocial behavior255 lần trong kho sách
social behavior599 lần trong kho sách
human behavior793 lần trong kho sách
avoidance behavior192 lần trong kho sách
criminal behavior251 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the action or reaction of something (as a machine or substance) under specified circumstances
hành động hoặc phản ứng của một cái gì đó (như một máy móc hoặc chất) trong những trường hợp cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa behaviour
- 3
danh từA2
(behavioral attributes) the way a person behaves toward other people
(thuộc tính hành vi) cách một người cư xử với người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa demeanor · demeanour · behaviour · conduct · deportment
Câu hỏi thường gặp về behavior
behavior nghĩa là gì?
behavior nghĩa là hành vi (bản dịch máy, chưa biên tập). behavior là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: manner of acting or controlling yourself.
behavior dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ behavior có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
behavior được dùng trong câu như thế nào?
Blame externalisation occurs when the individual adopts an external locus of control for their behaviour, resulting in a lack of accountability for their actions. («Motivation and emotion/Book/2020/Shame, guilt, and recidivism», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=266432 (bản sửa đổi 2239258).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/behavior, mã đối chiếu EV-E0D8B15E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng