negative
tính từA2- negatives
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
negative nghĩa là tiêu cực (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
negative là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by or displaying negation or denial or opposition or resistance.
Các nét nghĩa của từ negative
- 1
tính từA2
characterized by or displaying negation or denial or opposition or resistance
được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự phủ định hoặc phủ nhận hoặc phản đối hoặc phản khángdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa neutral · positive
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
negative emotions1.386 lần trong kho sách
negative feedback533 lần trong kho sách
negative effects678 lần trong kho sách
negative affect460 lần trong kho sách
negative impact367 lần trong kho sách
gram negative238 lần trong kho sách
negative outcomes257 lần trong kho sách
negative impacts210 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
expressing or consisting of a negation or refusal or denial
bày tỏ hoặc bao gồm một sự phủ định hoặc từ chối hoặc phủ nhậndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa affirmative
- 3
tính từA2
having the quality of something harmful or unpleasant
có chất lượng của một cái gì đó có hại hoặc khó chịudịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về negative
negative nghĩa là gì?
negative nghĩa là tiêu cực (bản dịch máy, chưa biên tập). negative là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by or displaying negation or denial or opposition or resistance.
negative dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ negative có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
negative được dùng trong câu như thế nào?
Even a minor nuclear war between India and Pakistan would have a negative impact on the entirety of humanity. («Media Literacy and You/Deterrence without threat», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=329638 (bản sửa đổi 2834493).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/negative, mã đối chiếu EV-2272B036. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng