political
tính từA2Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
political nghĩa là chính trị (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
political là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving or characteristic of politics or parties or politicians.
Các nét nghĩa của từ political
- 1
tính từA2
involving or characteristic of politics or parties or politicians
liên quan hoặc đặc trưng của chính trị hoặc các đảng phái hoặc chính trị giadịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa nonpolitical
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
political economy2.459 lần trong kho sách
political parties1.565 lần trong kho sách
political opinions801 lần trong kho sách
political science921 lần trong kho sách
political career668 lần trong kho sách
political institutions465 lần trong kho sách
political party1.597 lần trong kho sách
political rights630 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
of or relating to your views about social relationships involving authority or power
thuộc hoặc liên quan đến quan điểm của bạn về các mối quan hệ xã hội liên quan đến quyền lực hoặc quyền lựcdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từA2
of or relating to the profession of governing
thuộc hoặc liên quan đến nghề quản lýdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về political
political nghĩa là gì?
political nghĩa là chính trị (bản dịch máy, chưa biên tập). political là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving or characteristic of politics or parties or politicians.
political dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ political có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
political được dùng trong câu như thế nào?
The civilian political leaders of the more moderate Social Democrats now proclaimed a provisional government, making Germany a republic. («The War Ends», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/political, mã đối chiếu EV-EE8000CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng