exclusive
tính từB1- exclusives
exclusive nghĩa là độc quyền (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
exclusive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: not divided or shared with others.
Các nét nghĩa của từ exclusive
- 1tính từB1
not divided or shared with others
→không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:soleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
281 lần trong kho sáchmutually exclusive
214 lần trong kho sáchexclusive privilege
106 lần trong kho sáchexclusive jurisdiction
108 lần trong kho sáchexclusive privileges
62 lần trong kho sáchexclusive circles
36 lần trong kho sáchexclusive sovereignty
239 lần trong kho sáchexclusive possession
162 lần trong kho sáchexclusive rights
- 2tính từB1
excluding much or all
→loại trừ nhiều hoặc tất cả(dịch máy, chưa biên tập)
Trái nghĩa:inclusive - 3tính từB1
not divided among or brought to bear on more than one object or objective
→không được phân chia hoặc liên quan đến nhiều hơn một đối tượng hoặc mục tiêu(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:single · undivided
Câu hỏi thường gặp về exclusive
exclusive nghĩa là gì?
exclusive nghĩa là độc quyền (bản dịch máy, chưa biên tập). exclusive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: not divided or shared with others.
exclusive dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ exclusive có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
exclusive được dùng trong câu như thế nào?
When new intellectual property is created, it is presumed to be under an exclusive license (C), in which the creator reserves all their rights. («Helping Give Away Psychological Science/Standard Operating Procedures/ Creative Commons», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=266141 (bản sửa đổi 2722125).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/exclusive, mã đối chiếu EV-E30761AC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng