homeward
tính từB2homeward nghĩa là về nhà (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
homeward là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: oriented toward home.
Các nét nghĩa của từ homeward
- 1
tính từB2
oriented toward home
hướng về nhàdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa homeward-bound
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
homeward bound1.638 lần trong kho sách
homeward voyage351 lần trong kho sách
homeward journey668 lần trong kho sách
homeward route104 lần trong kho sách
steps homeward262 lần trong kho sách
homeward bounder25 lần trong kho sách
homeward trip73 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về homeward
homeward nghĩa là gì?
homeward nghĩa là về nhà (bản dịch máy, chưa biên tập). homeward là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: oriented toward home.
homeward được dùng trong câu như thế nào?
“I have caused inquiries to be made, and find that there are no homeward-bound ships in the harbor. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, Fair play. Nguồn: Project Gutenberg #75006.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/homeward, mã đối chiếu EV-CBAD12B3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng