indicator
danh từ- indicators
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
indicator nghĩa là chỉ báo (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
indicator là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a number or ratio (a value on a scale of measurement) derived from a series of observed facts.
Các nét nghĩa của từ indicator
- 1
danh từ
a number or ratio (a value on a scale of measurement) derived from a series of observed facts
một con số hoặc tỷ lệ (một giá trị trên thang đo lường) bắt nguồn từ một loạt các sự kiện được quan sátdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa index · index number · indicant
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
airspeed indicator11 lần trong kho sách
cuculus indicator10 lần trong kho sách
indicator mbti8 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a signal for attracting attention
một tín hiệu để thu hút sự chú ýdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
a device for showing the operating condition of some system
một thiết bị để hiển thị tình trạng hoạt động của một số hệ thốngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về indicator
indicator nghĩa là gì?
indicator nghĩa là chỉ báo (bản dịch máy, chưa biên tập). indicator là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a number or ratio (a value on a scale of measurement) derived from a series of observed facts.
indicator dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ indicator có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
indicator được dùng trong câu như thế nào?
Some indicators, such as labour costs, had more weight than others. («Romania, 14th most attractive country for business relocation», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=4240 (bản sửa đổi 4825269).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/indicator, mã đối chiếu EV-8D2168BE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng