duration
danh từ- durations
duration nghĩa là thời lượng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
the period of time during which something continues
→khoảng thời gian trong đó một cái gì đó tiếp tục
Đồng nghĩa:continuanceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)shorter duration89 lần trong kho sáchshort duration1.172 lần trong kho sáchbrief duration192 lần trong kho sáchhour's duration37 lần trong kho sáchindefinite duration28 lần trong kho sáchprobable duration72 lần trong kho sáchaverage duration75 lần trong kho sácheternal duration71 lần trong kho sách - 2danh từC1
the property of enduring or continuing in time
→tài sản của sự tồn tại hoặc tiếp tục trong thời gian
Đồng nghĩa:continuance - 3danh từC1
continuance in time
→tiếp tục trong thời gian
Đồng nghĩa:length
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa duration và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The lady did not reply, but a second burst of merriment succeeded, of a liveliness and duration quite equal to the former.Người phụ nữ không trả lời, nhưng niềm vui thứ hai lại nối tiếp nhau, cũng sôi động và kéo dài tương đương với lần trước.
With a positive duration of considerable extent, I connect the circumstance of re-eligibility.Our absence was of short duration--a turn to the tents and back again.Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
This affair occurred when it was too dark to see many yards, and was much pleasanter in its results than in its duration.Chuyện này xảy ra khi trời quá tối để có thể nhìn thấy nhiều thước, và kết quả của nó thú vị hơn nhiều so với thời gian của nó.
By this fortunate chance, greetings were frequently exchanged, and meetings of varying duration occurred.Nhờ cơ hội may mắn này, những lời chào hỏi thường xuyên được trao đổi và những cuộc gặp gỡ với thời lượng khác nhau đã diễn ra.
This allowed the capture of what each participant actually did and helped explain sleep duration and the effect on their health.Điều này cho phép nắm bắt được những gì mỗi người tham gia thực sự đã làm và giúp giải thích thời gian ngủ cũng như ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.
Percy's stay in camp was of very short duration, for on the following evening Major Clissold sent for him.This son, at the age of twenty-two, married a sister of Mrs. Carlyon, but his wedded life was of brief duration.Người con trai này, ở tuổi hai mươi hai, đã kết hôn với em gái của bà Carlyon, nhưng cuộc sống hôn nhân của anh chỉ kéo dài một thời gian ngắn.
The word' duration' is perhaps unfortunate in so far as it suggests a mere abstract stretch of time.In the above illustration, the duration of each of the phase states corresponds to one signaling element or baud.The active Australia survey questionnaire was used to attain the frequency and duration of physical activity in the previous week.Bảng câu hỏi khảo sát tích cực ở Úc đã được sử dụng để đạt được tần suất và thời gian hoạt động thể chất trong tuần trước.
Câu hỏi thường gặp về duration (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. duration nghĩa là gì trong tiếng Việt?
duration có nghĩa chính là: khoảng thời gian trong đó một cái gì đó tiếp tục. Định nghĩa tiếng Anh: "the period of time during which something continues".
2. duration thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
duration là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của duration theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), duration được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʊˈɹeɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. duration thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ duration được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của duration gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của duration gồm: durations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với duration là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: shorter duration, short duration, brief duration, hour's duration, indefinite duration.
7. duration có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: continuance, length. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến duration?
Từ duration xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với duration đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The lady did not reply, but a second burst of merriment succeeded, of a liveliness and duration quite equal to the former." (Dịch nghĩa: Người phụ nữ không trả lời, nhưng niềm vui thứ hai lại nối tiếp nhau, cũng sôi động và kéo dài tương đương với lần trước.). Câu văn minh họa cách dùng duration làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng duration?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.