Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “behind”

3.084 câu thật có từ behind hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: behind nghĩa là đằng sau. behind là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or to or toward the rear. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ behind

Danh sách câu dẫn chứng (3.084 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng behind nằm ở trang từ điển: behind đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ behind

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ behind trong kho câu?
Kho câu có 3.084 câu có từ behind hoặc các dạng của từ, trích từ 1.630 tác phẩm và tài liệu. 52 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ behind xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ behind gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 979 câu, rồi Bậc B1 với 568 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.