dynamically
trạng từC1dynamically nghĩa là năng động (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dynamically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a forceful dynamic manner.
Các nét nghĩa của từ dynamically
- 1
trạng từC1
in a forceful dynamic manner
một cách năng động mạnh mẽdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
dynamically allocated56 lần trong kho sách
dynamically typed32 lần trong kho sách
dynamically allocate18 lần trong kho sách
dynamically loadable7 lần trong kho sách
dynamically assigns13 lần trong kho sách
dynamically generated20 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về dynamically
dynamically nghĩa là gì?
dynamically nghĩa là năng động (bản dịch máy, chưa biên tập). dynamically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a forceful dynamic manner.
dynamically được dùng trong câu như thế nào?
This star formation is fueled by gas that is dynamically driven into the ring by the inner oval-shaped bar-like structure. («Messier Index/M94», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=205832 (bản sửa đổi 3576944).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dynamically, mã đối chiếu EV-B4E77E63. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng