aggressive
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
aggressive nghĩa là hung hãn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
aggressive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or showing determination and energetic pursuit of your ends.
Các nét nghĩa của từ aggressive
- 1
tính từB1
having or showing determination and energetic pursuit of your ends
có hoặc thể hiện sự quyết tâm và hăng hái theo đuổi mục tiêu của mìnhdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa unaggressive
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
aggressive behaviours98 lần trong kho sách
aggressive behaviour209 lần trong kho sách
aggressive behavior93 lần trong kho sách
aggressive behaviors30 lần trong kho sách
aggressive tendencies31 lần trong kho sách
passive aggressive34 lần trong kho sách
sexually aggressive14 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
tending to spread quickly
có xu hướng lây lan nhanh chóngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fast-growing · strong-growing
- 3
tính từB1
characteristic of an enemy or one eager to fight
đặc điểm của kẻ thù hoặc người háo hức chiến đấudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa belligerent
Câu hỏi thường gặp về aggressive
aggressive nghĩa là gì?
aggressive nghĩa là hung hãn (bản dịch máy, chưa biên tập). aggressive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or showing determination and energetic pursuit of your ends.
aggressive dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ aggressive có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
aggressive được dùng trong câu như thế nào?
It also showed a relation to antisocial and aggressive behaviour, which is a precursor to delinquent behaviour. («Youth delinquency», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=68151 (bản sửa đổi 2486701).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/aggressive, mã đối chiếu EV-60A364D3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng