broom
danh từ- brooms
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
broom nghĩa là chổi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
broom là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a cleaning implement for sweeping.
Các nét nghĩa của từ broom
- 1
danh từ
a cleaning implement for sweeping
một dụng cụ làm sạch để quétdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
whisk broom63 lần trong kho sách
birch broom76 lần trong kho sách
broom handle172 lần trong kho sách
broom sedge26 lần trong kho sách
broom handles34 lần trong kho sách
bully broom33 lần trong kho sách
broom sweeps25 lần trong kho sách
- 2
danh từ
any of various shrubs of the genera Cytisus or Genista or Spartium having long slender branches and racemes of yellow flowers
bất kỳ loại cây bụi nào thuộc chi Cytisus hoặc Genista hoặc Spartium có cành dài mảnh và chùm hoa màu vàngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
common Old World heath represented by many varieties
cây thạch thảo chung của Thế giới Cũ được đại diện bởi nhiều giốngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa heather · ling · scots heather · calluna vulgaris
- 4
động từ
sweep with a broom or as if with a broom
quét bằng chổi hoặc như thể bằng chổidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sweep
- 5
động từ
finish with a broom
kết thúc bằng một cây chổidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về broom
broom nghĩa là gì?
broom nghĩa là chổi (bản dịch máy, chưa biên tập). broom là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a cleaning implement for sweeping.
broom dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ broom có 5 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
broom được dùng trong câu như thế nào?
“Lies!” screamed the widow; “av’ you say lies to me agin, in this house, I’ll smash the bones of ye myself, with the broom-handle. (Anthony Trollope, The Kellys and the O'Kellys. Nguồn: Project Gutenberg #4917.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/broom, mã đối chiếu EV-96748B70. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng