foundation
danh từB1- foundations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
foundation nghĩa là nền tảng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
foundation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the basis on which something is grounded.
Các nét nghĩa của từ foundation
- 1
danh từB1
the basis on which something is grounded
cơ sở mà trên đó một cái gì đó được căn cứdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
wikimedia foundation586 lần trong kho sách
solid foundation461 lần trong kho sách
laid the foundation1.088 lần trong kho sách
laying the foundation281 lần trong kho sách
foundation stone384 lần trong kho sách
software foundation136 lần trong kho sách
theoretical foundation79 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an institution supported by an endowment
một tổ chức được hỗ trợ bởi một nguồn tài trợdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
lowest support of a structure
hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa base · fundament · foot · groundwork · substructure · understructure
Câu hỏi thường gặp về foundation
foundation nghĩa là gì?
foundation nghĩa là nền tảng (bản dịch máy, chưa biên tập). foundation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the basis on which something is grounded.
foundation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ foundation có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
foundation được dùng trong câu như thế nào?
One option is to extend the family of Wikimedia Foundation projects to include a wiki-based encyclopedia of ought, using platforms like their existing projects. («The Idea Incubator/An Encyclopedia of Ought», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=278216 (bản sửa đổi 2637790).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/foundation, mã đối chiếu EV-A09724D1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng