Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 16

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “above average in size or number or quantity or magnitude or extent”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Nor was it so soon over, but kept up for nigh twenty minutes' time; till the last _____ got killed, or driven from the raft.

Đang tải đề...