hedge
danh từB2- hedged
- hedges
- hedging
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
hedge nghĩa là hàng rào (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hedge là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a fence formed by a row of closely planted shrubs or bushes.
Các nét nghĩa của từ hedge
- 1
danh từB2
a fence formed by a row of closely planted shrubs or bushes
một hàng rào được hình thành bởi một hàng cây bụi hoặc bụi cây trồng gần nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hedgerow
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
yew hedge292 lần trong kho sách
hawthorn hedge214 lần trong kho sách
hedge rows257 lần trong kho sách
quickset hedge112 lần trong kho sách
privet hedge91 lần trong kho sách
thorn hedge112 lần trong kho sách
holly hedge96 lần trong kho sách
hedge hog89 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
any technique designed to reduce or eliminate financial risk
bất kỳ kỹ thuật nào được thiết kế để giảm hoặc loại bỏ rủi ro tài chínhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hedging
- 3
danh từB2
an intentionally noncommittal or ambiguous statement
một tuyên bố cố ý không cam kết hoặc mơ hồdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hedging
Câu hỏi thường gặp về hedge
hedge nghĩa là gì?
hedge nghĩa là hàng rào (bản dịch máy, chưa biên tập). hedge là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a fence formed by a row of closely planted shrubs or bushes.
hedge dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ hedge có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
hedge được dùng trong câu như thế nào?
The plant is forced over to the left – to assume an angle, which is suitable for regrowth, and will fill the hedge. («Hedges and Hurdles in England», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=241850 (bản sửa đổi 3988676).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hedge, mã đối chiếu EV-14D7FB8E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng