evident
tính từB1- evidents
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
evident nghĩa là hiển nhiên (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
evident là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: clearly revealed to the mind or the senses or judgment.
Các nét nghĩa của từ evident
- 1
tính từB1
clearly revealed to the mind or the senses or judgment
được tiết lộ rõ ràng cho tâm trí hoặc các giác quan hoặc phán đoándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa apparent · manifest · patent · plain · unmistakable
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
became evident1.804 lần trong kho sách
self evident1.120 lần trong kho sách
evident intention492 lần trong kho sách
evident reluctance281 lần trong kho sách
evident satisfaction430 lần trong kho sách
evident signs282 lần trong kho sách
evident embarrassment185 lần trong kho sách
evident marks210 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
capable of being seen or noticed
có khả năng được nhìn thấy hoặc chú ýdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa discernible · observable
Câu hỏi thường gặp về evident
evident nghĩa là gì?
evident nghĩa là hiển nhiên (bản dịch máy, chưa biên tập). evident là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: clearly revealed to the mind or the senses or judgment.
evident dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ evident có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
evident được dùng trong câu như thế nào?
The conversation around chatbots also touches on the potential for delayed societal consequences, which may not become evident until years into the future. («Chatbots For Social Change/Dirk Helbing», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=462754 (bản sửa đổi 4341568).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/evident, mã đối chiếu EV-734D2E6E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng