notice
danh từ- noticed
- notices
- noticing
notice nghĩa là thông báo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an announcement containing information about an event
→một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)moment's notice1.506 lần trong kho sáchfurther notice1.198 lần trong kho sáchscarcely notice995 lần trong kho sáchslightest notice658 lần trong kho sáchworthy of notice639 lần trong kho sáchparticular notice677 lần trong kho sáchtake notice2.341 lần trong kho sáchattracted the notice450 lần trong kho sách - 2danh từA2
the act of noticing or paying attention
→hành động chú ý hoặc chú ý
Đồng nghĩa:observation, observance - 3danh từA2
a request for payment
→yêu cầu thanh toán
Đồng nghĩa:notification - 4động từA2
discover or determine the existence, presence, or fact of
→khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của
Đồng nghĩa:detect, observe, find, discover - 5động từA2
notice or perceive
→chú ý hoặc nhận thức
Đồng nghĩa:mark, noteTrái nghĩa:ignore - 6động từA2
make or write a comment on
→thực hiện hoặc viết bình luận về
Đồng nghĩa:comment, remark, point out
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa notice và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
News of the boycott spread through newspaper notices and by word of mouth; ministers rallied their congregations to support the Women’s Political Council.Maya notices that she feels threatened, pauses before responding, and later tells Alex that the interaction makes her feel insecure.Maya nhận thấy rằng cô ấy cảm thấy bị đe dọa, dừng lại trước khi phản ứng và sau đó nói với Alex rằng sự tương tác khiến cô ấy cảm thấy bất an.
Notice that every term which makes up e' also occurs in e.John notices there is always a smile on Billy's face and a spring in his step every afternoon when he walks past.John nhận thấy luôn có nụ cười trên khuôn mặt Billy và bước chân của anh ấy mỗi buổi chiều khi anh ấy đi ngang qua.
When you notice the eastern sky brighten at dawn, is it because the sun is rising or is it because the earth turning?If you look around, you will notice how there are all kinds of shapes and sizes.After adding a few more tosses, you might notice that you are doing the repeated motion of "pumping" or doing little circles with your hands.The prescribed procedure includes some notice to the resident of a move.With that being said, one cannot escape noticing that human rights law does not emphasise individual duties.In the above code, you'll notice that the object "Name" looks like it orbits "Sol", even though in reality it orbits "Barycenter" which orbits "Sol".For the publication on the website of the Rosregister the notice is not charged.Notice that this is just , which is just multiplied by some finite number.Lưu ý rằng đây chỉ là , chỉ được nhân với một số hữu hạn.
Câu hỏi thường gặp về notice (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. notice nghĩa là gì trong tiếng Việt?
notice có nghĩa chính là: một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện. Định nghĩa tiếng Anh: "an announcement containing information about an event".
2. notice thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
notice là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của notice theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), notice được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnoʊtəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. notice thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ notice được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của notice gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của notice gồm: noticed, notices, noticing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với notice là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: moment's notice, further notice, scarcely notice, slightest notice, worthy of notice.
7. notice có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: observation, observance, notification, detect, observe. Các từ trái nghĩa tương phản: ignore. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến notice?
Từ notice xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với notice đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "News of the boycott spread through newspaper notices and by word of mouth; ministers rallied their congregations to support the Women’s Political Council.". Câu văn minh họa cách dùng notice làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng notice?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.