protective
tính từB1Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
protective nghĩa là bảo vệ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
protective là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: intended or adapted to afford protection of some kind.
Các nét nghĩa của từ protective
- 1
tính từB1
intended or adapted to afford protection of some kind
dự định hoặc điều chỉnh để có đủ khả năng bảo vệ dưới một hình thức nào đódịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa unprotective
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
protective tariff137 lần trong kho sách
protective tariffs44 lần trong kho sách
protective equipment83 lần trong kho sách
protective spells36 lần trong kho sách
protective factor89 lần trong kho sách
protective coating21 lần trong kho sách
protective factors83 lần trong kho sách
protective behaviours30 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
showing care
thể hiện sự quan tâmdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từB1
(usually followed by `of') solicitously caring or mindful
(thường theo sau là 'of') ân cần quan tâm hoặc lưu tâmdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về protective
protective nghĩa là gì?
protective nghĩa là bảo vệ (bản dịch máy, chưa biên tập). protective là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: intended or adapted to afford protection of some kind.
protective dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ protective có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
protective được dùng trong câu như thế nào?
Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes. («Motivation and emotion/Book/2021/Mental toughness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=276145 (bản sửa đổi 2649733).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/protective, mã đối chiếu EV-76C6337C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng