hill
danh từ- hilled
- hilling
- hills
hill nghĩa là đồi núi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a local and well-defined elevation of the land
→độ cao cục bộ và được xác định rõ ràng của đất
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)steep hill1.908 lần trong kho sáchsand hill2.047 lần trong kho sáchwooded hill1.113 lần trong kho sáchant hill945 lần trong kho sáchbunker hill859 lần trong kho sáchdistant hill1.180 lần trong kho sáchrange of hill898 lần trong kho sáchamong the hill2.241 lần trong kho sách - 2danh từA1
structure consisting of an artificial heap or bank usually of earth or stones
→kết cấu bao gồm một đống hoặc bờ nhân tạo thường bằng đất hoặc đá
Đồng nghĩa:mound - 3danh từA1
United States railroad tycoon (1838-1916)
→Ông trùm đường sắt Hoa Kỳ (1838-1916)
Đồng nghĩa:j. j. hill, james jerome hill
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hill và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Roman roads tended to follow a straight line up and down hills, rather than bending to follow level contours.Being clearly wounded, Daji hid herself underneath some rocks within a neighboring artificial hill.The road to it, through plains covered with dark sand, and over steep hills intervening, was very fatiguing and laborious.Every thing in it, houses, trees, and even men, seem as old, and grey, and peaceful, as the hills which surround it!Argos is situated at the foot of a high hill, on the edge of one of the finest plains in Greece.They were both amused, however, by the long drive across London, and up the hill toward the northern suburbs.And then he set him down softly upon a little hill, and bled fast.“I have started down hill, and I may as well keep on descending.”It was, in fact, a high, grassy, rolling hill, rising gradually from the water’s edge, and, far behind, crowned with the dense primitive forest.“I want to go round to the other side of the hill, and shall cross over the top.The hills were bare of verdure, and the landscape about the capital made each of us think of the country about Jerusalem.“I cannot make out whether there is a hill on each side of us, or whether it is the black sky.”Câu hỏi thường gặp về hill (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hill nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hill có nghĩa chính là: độ cao cục bộ và được xác định rõ ràng của đất. Định nghĩa tiếng Anh: "a local and well-defined elevation of the land".
2. hill thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hill là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của hill theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hill được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hill thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hill được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hill gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hill gồm: hilled, hilling, hills.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hill là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: steep hill, sand hill, wooded hill, ant hill, bunker hill.
7. hill có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: mound, j. j. hill, james jerome hill. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hill?
Từ hill xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hill đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Roman roads tended to follow a straight line up and down hills, rather than bending to follow level contours.". Câu văn minh họa cách dùng hill làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hill?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.