hurt
tính từ- hurting
- hurts
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
hurt nghĩa là đau.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A1
tính từ
suffering from physical injury especially that suffered in battle
→bị thương tích về thể chất, đặc biệt là trong trận chiến
Đồng nghĩa:woundedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)badly hurt1.107 lần trong kho sáchwon't hurt1.357 lần trong kho sáchseriously hurt490 lần trong kho sáchwouldn't hurt435 lần trong kho sáchhurt anybody274 lần trong kho sáchdeeply hurt259 lần trong kho sách - 2A1
tính từ
damaged inanimate objects or their value
→đồ vật vô tri bị hư hỏng hoặc giá trị của chúng
Đồng nghĩa:weakened - 3A1
động từ
be the source of pain
→là nguồn gốc của nỗi đau
Đồng nghĩa:ache, smart - 4A1
động từ
give trouble or pain to
→gây rắc rối hoặc đau đớn cho
- 5A1
động từ
cause emotional anguish or make miserable
→gây ra đau khổ về mặt cảm xúc hoặc làm đau khổ
Đồng nghĩa:pain, anguish
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
2 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hurt và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.
But before Pierre can introduce him for dinner, he hurts his back and asks François to locate his wife, Christine.General Grant was a fair man, and recognized my worth; but you are prejudiced, and you have hurt my feelings.An old lady who had fallen and hurt herself badly said to me once: 'Doctor, how long must I lie here?'"And our aunt's Lady Sandling, so you can be sure we wouldn't hurt anything on the estate."But Dietegen caught her wrist quickly, and without hurting her or showing any anger he made her drop them.You could drop a much heavier weight than that hotel upon any bit of solid ivory within reach without hurting the ivory unduly.“If I didn’t know you were teasing, I should really be hurt.And none shall hurt or harm him when I am by, come what will.The horse had thrown him, and he had hurt his foot, but he knew where the water was and I got it.When we reached this place I asked the guards to untie me, so that I could keep my feet from being hurt by the rock.It could not hurt you--do you think it could?--to take a drive in this bright, sunshiny day.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “hurt”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hurt” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về hurt (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hurt nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hurt có nghĩa chính là: bị thương tích về thể chất, đặc biệt là trong trận chiến. Định nghĩa tiếng Anh: "suffering from physical injury especially that suffered in battle".
2. hurt thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hurt là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của hurt theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hurt được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɝt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hurt thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hurt được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hurt gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hurt gồm: hurting, hurts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hurt là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: badly hurt, won't hurt, seriously hurt, wouldn't hurt, hurt anybody.
7. hurt có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: wounded, weakened, ache, smart, pain. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hurt?
Từ hurt xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hurt đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group." (Dịch nghĩa: Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.). Câu văn minh họa cách dùng hurt làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hurt?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.