stamp
danh từ- stamped
- stamping
- stamps
stamp nghĩa là tem.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the distinctive form in which a thing is made
→hình thức đặc biệt trong đó một vật được tạo ra
Đồng nghĩa:cast · mold · mouldCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8postage stamp968 lần trong kho sáchadhesive stamp114 lần trong kho sáchstamp act570 lần trong kho sáchmeter stamp112 lần trong kho sáchbore the stamp233 lần trong kho sáchindelibly stamp77 lần trong kho sáchstamp leather106 lần trong kho sáchstamp paper314 lần trong kho sách - 2danh từA2
a type or class
→một loại hoặc lớp
- 3danh từA2
a symbol that is the result of printing or engraving
→một biểu tượng là kết quả của việc in ấn hoặc khắc
Đồng nghĩa:impression - 4động từA2
walk heavily
→đi bộ nặng nề
Đồng nghĩa:stomp · stump - 5động từA2
to mark, or produce an imprint in or on something
→để đánh dấu, hoặc tạo ra một dấu ấn trong hoặc trên một cái gì đó
- 6động từA2
reveal clearly as having a certain character
→bộc lộ rõ ràng là có một tính cách nào đó
Câu hỏi thường gặp về stamp
stamp nghĩa là gì?
stamp nghĩa là tem. stamp là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the distinctive form in which a thing is made.
stamp dùng trong những kỳ thi nào?
Từ stamp ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
stamp được dùng trong câu như thế nào?
The effect was heavy and clumsy in the extreme, and Rosalind stamped her foot with an outburst of fretful anger. (George de Horne, Mrs. Vaizey, About Peggy Saville. Nguồn: Project Gutenberg #23622.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “stamp” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa stamp và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
The effect was heavy and clumsy in the extreme, and Rosalind stamped her foot with an outburst of fretful anger.Hiệu ứng này cực kỳ nặng nề và vụng về, và Rosalind dậm chân với một cơn giận dữ bùng phát.
“Well, what in the blue-blazes makes them all stamp so to-night?” replied the old gentleman, not without a little petulance.“Chà, điều gì trong đám cháy xanh đã khiến tất cả bọn họ đêm nay im lìm như vậy?” ông già trả lời, không khỏi có chút nóng nảy.
She could hear the deeper voices of the gentlemen, as they stamped and shook the snow off their hats and great-coats in the hall.He stamped as he spoke, and there was a strange echoing sound came up.