sketch
danh từ, động từB2- sketched
- sketches
- sketching
sketch nghĩa là phác họa (bản dịch máy, chưa biên tập).
sketch là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: preliminary drawing for later elaboration.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “sketch”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ sketch
- 1danh từB2
preliminary drawing for later elaboration
→bản vẽ sơ bộ để xây dựng sau này(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:studyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8biographical sketch463 lần trong kho sáchbrief sketch398 lần trong kho sáchhistorical sketch233 lần trong kho sáchsketch book1.038 lần trong kho sáchsketch by boz130 lần trong kho sáchpencil sketch172 lần trong kho sáchrough sketch303 lần trong kho sáchink sketch126 lần trong kho sách - 2danh từB2
a brief literary description
→một mô tả văn học ngắn gọn(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:vignette - 3danh từB2
short descriptive summary (of events)
→tóm tắt mô tả ngắn (về các sự kiện)(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:survey · resume - 4động từB2
make a sketch of
→thực hiện một bản phác thảo(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:chalk out - 5động từB2
describe roughly or briefly or give the main points or summary of
→mô tả đại khái hoặc ngắn gọn hoặc đưa ra những điểm chính hoặc tóm tắt về(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:outline · adumbrate
Câu hỏi thường gặp về sketch
sketch nghĩa là gì?
sketch nghĩa là phác họa (bản dịch máy, chưa biên tập). sketch là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: preliminary drawing for later elaboration.
sketch dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ sketch có 5 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
sketch được dùng trong câu như thế nào?
The model in Manet’s sketch has the same inviting smile as Titian’s model. («WikiJournal Preprints/DARK REFLECTIONS: Rossetti’s Ecce Ancilla Domini! and Manet’s Olympia», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=264380 (bản sửa đổi 2707844).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sketch, mã đối chiếu EV-09D5F18E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng