Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 42

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a general name for alcoholic beverages made by fermenting a cereal (or mixture of cereals) flavored with hops”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Fortunately the sun was moderately warm, as I began to feel very chilly after my involuntary _____.

Đang tải đề...