the
determinerÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
the là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa the và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As always, use the strategy that makes for the clearest, most graceful writing.Then, use the template below as a way to create your own unique reflection on yourself as a developing writer.Some speak to teach the audience something or to explain something.By now, you are likely familiar with the concept of rhetoric, which, in academic terms, describes how writers and speakers use language to persuade.Meanwhile, the people interacting with the computer are barely visible, standing off to the side, some nearly out of the frame.Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.The causes of the prisoners’ ignorance are the restrictions placed on them in the cave.If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut.Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.
Johnson appeals to the fears of his audience with examples of the tragedies that could result if the Great Society were not adopted.The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze.Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.
Fans engage with each other and recap writers by commenting on and sharing the articles.Profile writing are articles or essays in which the writer focuses on a specific trait or behavior that reveals something essential about the subject.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “the”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “the” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về the (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. the nghĩa là gì trong tiếng Việt?
the có nghĩa chính là: the là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "the".
2. the thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
the là một determiner. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của the theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), the được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ðə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. the thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ the được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của the gồm những dạng nào?
Từ the có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với the là gì?
Từ the thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. the có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến the?
Từ the xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với the đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As always, use the strategy that makes for the clearest, most graceful writing.". Câu văn minh họa cách dùng the làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng the?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.