Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “silent”

1.154 câu thật có từ silent hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: silent nghĩa là im lặng. silent là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: marked by absence of sound. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ silent

Danh sách câu dẫn chứng (1.154 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng silent nằm ở trang từ điển: silent đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ silent

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ silent trong kho câu?
Kho câu có 1.154 câu có từ silent hoặc các dạng của từ, trích từ 587 tác phẩm và tài liệu. 24 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ silent xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ silent gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 385 câu, rồi Bậc B1 với 294 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.