towards
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
towards là một từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa towards và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Thus, the element of passion in a partnership is an underlying motivation towards engaging in sexual behaviour.As an individual strives towards a goal there will be circumstances that hinder their progress.Khi một cá nhân nỗ lực hướng tới mục tiêu, sẽ có những hoàn cảnh cản trở sự tiến bộ của họ.
Whereas, subjective self-awareness focuses attention externally towards the environment and away from the individual.If nobody produces anything describing the dark side any more, that would be a severe impediment towards consciousness raising and education towards a nonkilling society.Nếu không còn ai sản xuất bất cứ thứ gì mô tả mặt tối nữa, đó sẽ là một trở ngại nghiêm trọng đối với việc nâng cao ý thức và giáo dục hướng tới một xã hội không giết chóc.
The session also provides a self-reported exertion scale that allows the patients to work towards their individual exertion rates.From the outset, however, it soon became apparent that the commission intended to devote its energies towards the engaging of artists of outstanding merit.Tuy nhiên, ngay từ đầu, người ta đã sớm thấy rõ rằng ủy ban có ý định cống hiến sức lực của mình cho việc thu hút các nghệ sĩ có thành tích xuất sắc.
“Liking” creates affective bonds and networks of users but also creates positive association towards the platforms which deliver the likes.However, at the end of the viewing, Billy walks out towards them.The OScar project emphasizes mastering of the process and thorougness rather than working towards a deadline.Dự án OScar nhấn mạnh đến việc nắm vững quy trình và tính kỹ lưỡng hơn là làm việc hướng tới thời hạn.
To check whether the series converges towards , one normally uses estimates for the remainder term of Taylor's theorem.Để kiểm tra xem chuỗi có hội tụ về phía hay không, người ta thường sử dụng ước tính cho số hạng còn lại của định lý Taylor.
Then proceed to curl your hand towards the second vector.Sau đó tiến hành cong bàn tay của bạn về phía vector thứ hai.
Tippett’s music is about the cruelty that humans show towards one another.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “towards”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “towards” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về towards (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. towards nghĩa là gì trong tiếng Việt?
towards có nghĩa chính là: towards là một từ tiếng Anh ở bậc A2.. Định nghĩa tiếng Anh: "towards".
2. towards thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
towards là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của towards theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), towards được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /təˈwɔɹdz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. towards thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ towards được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của towards gồm những dạng nào?
Từ towards có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với towards là gì?
Từ towards thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. towards có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến towards?
Từ towards xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với towards đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Thus, the element of passion in a partnership is an underlying motivation towards engaging in sexual behaviour.". Câu văn minh họa cách dùng towards làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng towards?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.