Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

unashamedly

trạng từB2
US/ˌʌnəˈʃeɪmədli/

unashamedly nghĩa là không xấu hổ (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

unashamedly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: without shame.

Các nét nghĩa của từ unashamedly

  1. 1

    trạng từB2

    without shame

    không xấu hổdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa shamelessly · barefacedlyTrái nghĩa ashamedly

Câu hỏi thường gặp về unashamedly

unashamedly nghĩa là gì?

unashamedly nghĩa là không xấu hổ (bản dịch máy, chưa biên tập). unashamedly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: without shame.

unashamedly được dùng trong câu như thế nào?

So Seumas can unashamedly delight in picturing Shelley 'doing a jazz dance below'. («History of Western Theatre: 17th Century to Now/English Pre-WWII or Edwardian», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=241497 (bản sửa đổi 4670031).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/unashamedly, mã đối chiếu EV-F225C7DC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “unashamedly” được dùng ra sao trong câu thật

8 câu tiêu biểu có chứa unashamedly và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

So Seumas can unashamedly delight in picturing Shelley 'doing a jazz dance below'.

Vì vậy, Seumas có thể vui vẻ không xấu hổ khi tưởng tượng Shelley 'đang nhảy một điệu jazz bên dưới'.dịch máy, chưa biên tập

«History of Western Theatre: 17th Century to Now/English Pre-WWII or Edwardian», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=241497 (bản sửa đổi 4670031). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The party stands out because of its unashamedly liberal agenda.

Đảng nổi bật vì chương trình nghị sự tự do không hổ thẹn của nó.dịch máy, chưa biên tập

«Saylor.org's Comparative Politics/The Public Sector», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=277677 (bản sửa đổi 4109782). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The only cheerful thing had been Grizel's face, fresh, pink-cheeked, unashamedly aglow.

Điều vui vẻ duy nhất là khuôn mặt của Grizel, tươi tắn, má hồng hào, rạng rỡ không xấu hổ.dịch máy, chưa biên tập

George de Horne, Mrs. Vaizey, An Unknown Lover. Nguồn: Project Gutenberg #32936. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Eduardo, her younger son, is no help, specifying he does not like work and is determined to live unashamedly as their parasite.
«History of Western Theatre: 17th Century to Now/Latin American Pre-WWII», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=250119 (bản sửa đổi 4585529). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
He appeared upon any spot to which hospitality bade him, and unashamedly placed himself on record as a neophyte upon almost all occasions.
Frances Hodgson Burnett, T. Tembarom. Nguồn: Project Gutenberg #2514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Dorset was so full of surprising churches and ancient sites, delightful villages where the broad accent rang out true - unashamedly deep and melodic.
«Tatworth Village/Village Life around Rosalie Cottage», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=238615 (bản sửa đổi 4415239). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Debauchery of every kind was practised openly and unashamedly.
Percy James Brebner, The Brown Mask. Nguồn: Project Gutenberg #9849. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
And I'll do that by unashamedly using Claudia's example.
«Northern Arizona University/Environmental Ethics/Journals/Jenika V's Journal», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=85962 (bản sửa đổi 1677841). · English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0