entrance
danh từA2- entranced
- entrances
- entrancing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
entrance nghĩa là lối vào (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
entrance là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something that provides access (to get in or get out).
Các nét nghĩa của từ entrance
- 1
danh từA2
something that provides access (to get in or get out)
cái gì đó cung cấp quyền truy cập (để vào hoặc ra)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa entranceway · entryway · entry · entree
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
main entrance937 lần trong kho sách
entrance hall1.188 lần trong kho sách
principal entrance466 lần trong kho sách
narrow entrance429 lần trong kho sách
entrance gate363 lần trong kho sách
near the entrance957 lần trong kho sách
arched entrance153 lần trong kho sách
front entrance454 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a movement into or inward
một chuyển động vào trong hoặc hướng vào trongdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa entering
- 3
danh từA2
the act of entering
hành động đi vàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa entering · entry · ingress · incoming
Câu hỏi thường gặp về entrance
entrance nghĩa là gì?
entrance nghĩa là lối vào (bản dịch máy, chưa biên tập). entrance là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something that provides access (to get in or get out).
entrance dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ entrance có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
entrance được dùng trong câu như thế nào?
Go to the north chamber to receive the Full Moon Cello, and be sent to the entrance with a cryptic message about a swamp. («The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Tail Cave Exploration», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426808 (bản sửa đổi 4194692).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/entrance, mã đối chiếu EV-9B57E121. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng