affair
danh từA2- affairs
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
affair nghĩa là chuyện ngoại tình (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
affair là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a vaguely specified concern.
Các nét nghĩa của từ affair
- 1
danh từA2
a vaguely specified concern
một mối quan ngại được chỉ rõ một cách mơ hồdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa matter · thing
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
state of affair4.805 lần trong kho sách
whole affair5.300 lần trong kho sách
foreign affair1.612 lần trong kho sách
private affair1.689 lần trong kho sách
public affair1.729 lần trong kho sách
love affair3.983 lần trong kho sách
domestic affair765 lần trong kho sách
condition of affair944 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a usually secretive or illicit sexual relationship
một mối quan hệ tình dục thường bí mật hoặc bất hợp phápdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa affaire · intimacy · liaison · involvement · amour
- 3
danh từA2
a vaguely specified social event
một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa occasion · social occasion · function · social function
Câu hỏi thường gặp về affair
affair nghĩa là gì?
affair nghĩa là chuyện ngoại tình (bản dịch máy, chưa biên tập). affair là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a vaguely specified concern.
affair dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ affair có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
affair được dùng trong câu như thế nào?
While discussing the love affairs contained in the novel with Juan Julian, but aware that her husband is watching, Conchita kisses him. («History of Western Theatre: 17th Century to Now/Early American 21st», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=296665 (bản sửa đổi 4528810).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/affair, mã đối chiếu EV-C95A7BAD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng