singe
động từ- singed
- singes
- singing
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
singe nghĩa là hát.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
động từ
burn superficially or lightly
→đốt cháy bề ngoài hoặc nhẹ nhàng
Đồng nghĩa:swinge - 2C2
động từ
become superficially burned
→bị bỏng bề ngoài
Đồng nghĩa:scorch, sear
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa singe và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The video showed popular American celebrities singing one of Obama's speeches.John, another son, was a fine singer and took great pleasure in giving singing lessons to the young people in the neighborhood."That is some one singing," the fifer answered, "the voice sounds particularly beautiful and full in these caverns.I said, "Please excuse me for singing out in class."The swoon, the laughing, the sweet singing, that was already fever.This couple was the jolliest of all, to be met with everywhere, and was dancing and singing without a stop."I always like your singing of that aria," she answered, in a quiet, matter-of-fact tone.They would seem to insist, from the letter, that Eagle's-Wing and Singing-Bird should be delivered up to them."You were pleased to praise my poor singing much more than it deserved, madam," replied the young Count.'Yes,' was the reply, 'and we are also the birds' singing-teachers.As he sat contentedly reading its beautiful promises, he caught the sound of singing.Halder, who had danced with her, followed, but supposing Melmond the favoured man, walked singing off, and made the tour of the garden.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “singe”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “singe” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về singe (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. singe nghĩa là gì trong tiếng Việt?
singe có nghĩa chính là: đốt cháy bề ngoài hoặc nhẹ nhàng. Định nghĩa tiếng Anh: "burn superficially or lightly".
2. singe thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
singe là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của singe theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), singe được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɪndʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. singe thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ singe được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của singe gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của singe gồm: singed, singes, singing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với singe là gì?
Từ singe thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. singe có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: swinge, scorch, sear. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến singe?
Từ singe xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với singe đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The video showed popular American celebrities singing one of Obama's speeches.". Câu văn minh họa cách dùng singe làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng singe?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.