than
conjunction, prepositionthan là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa than và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He was probably younger than James, and several years younger than Peter.But to accomplish this, more time is required than I can just now command.A greater fault than this could not be committed by a thinking being."I would that you might be loved as you deserve love--that one more worthy than I might give you all I cannot give."He has never been known to beg; rather than do this, we believe, he would actually starve."Nay," said Dudley, "so long as they are within my charge, nothing stronger than water shall pass their lips."I won't have more than one in the room with me at a time!That's more than they're worth, you know, but as I know it, too, your conscience needn't trouble you."Why, sir, the government is undher more obligations to me than I am to them.After the severe gale through which they had just passed, this sentiment was stronger than it would have been under other circumstances.I found the white-fish more delicious in flavor, even than the salmon."She is no better than the rest of us," repeated Susan Hopkins.Câu hỏi thường gặp về than (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. than nghĩa là gì trong tiếng Việt?
than có nghĩa chính là: than là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "than".
2. than thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
than là một conjunction, preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của than theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), than được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈðæn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. than thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ than được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của than gồm những dạng nào?
Từ than có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với than là gì?
Từ than thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. than có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến than?
Từ than xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với than đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He was probably younger than James, and several years younger than Peter.". Câu văn minh họa cách dùng than làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng than?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.