Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “island”

1.716 câu thật có từ island hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: island nghĩa là hòn đảo. island là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a land mass (smaller than a continent) that is surrounded by water. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ island

Danh sách câu dẫn chứng (1.716 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng island nằm ở trang từ điển: island đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ island

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ island trong kho câu?
Kho câu có 1.716 câu có từ island hoặc các dạng của từ, trích từ 1.018 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ island xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ island gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 466 câu, rồi Bậc B1 với 332 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.