reflection
danh từB1- reflections
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
reflection nghĩa là sự phản chiếu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
reflection là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a calm, lengthy, intent consideration.
Các nét nghĩa của từ reflection
- 1
danh từB1
a calm, lengthy, intent consideration
một sự cân nhắc bình tĩnh, lâu dài và có chủ đíchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa contemplation · reflexion · rumination · musing · thoughtfulness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
moment's reflection863 lần trong kho sách
mature reflection199 lần trong kho sách
painful reflection308 lần trong kho sách
melancholy reflection308 lần trong kho sách
serious reflection371 lần trong kho sách
bitter reflection275 lần trong kho sách
philosophical reflection153 lần trong kho sách
moral reflection243 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the phenomenon of a propagating wave (light or sound) being thrown back from a surface
hiện tượng sóng truyền (ánh sáng hoặc âm thanh) bị ném trở lại từ một bề mặtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reflexion
- 3
danh từB1
expression without words
diễn đạt không lờidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa expression · manifestation · reflexion
Câu hỏi thường gặp về reflection
reflection nghĩa là gì?
reflection nghĩa là sự phản chiếu (bản dịch máy, chưa biên tập). reflection là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a calm, lengthy, intent consideration.
reflection dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ reflection có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
reflection được dùng trong câu như thế nào?
"Brother," continued Victoria after a moment's reflection, "I counsel you, make your demand for the hand of Mademoiselle Charlotte this very day. (Eugène Sue, The Sword of Honor; or, The Foundation of the French Republic A Tale of The French Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #35633.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/reflection, mã đối chiếu EV-03A5FC7D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng