guess
danh từ- guessed
- guesses
- guessing
guess nghĩa là đoán.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a message expressing an opinion based on incomplete evidence
→một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ
Đồng nghĩa:conjecture, supposition, surmise, surmisal, speculation, hypothesisCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)guess i'll1.031 lần trong kho sáchshrewd guess300 lần trong kho sáchguess rightly288 lần trong kho sácheasily guess480 lần trong kho sáchguess you're359 lần trong kho sáchguess we'll290 lần trong kho sáchguess you'll333 lần trong kho sáchguess aright187 lần trong kho sách - 2danh từA1
an estimate based on little or no information
→ước tính dựa trên ít hoặc không có thông tin
Đồng nghĩa:guesswork, guessing, shot, dead reckoning - 3động từA1
expect, believe, or suppose
→mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử
Đồng nghĩa:think, opine, suppose, imagine, reckon - 4động từA1
put forward, of a guess, in spite of possible refutation
→đưa ra, một phỏng đoán, bất chấp khả năng bác bỏ
Đồng nghĩa:venture, pretend, hazard - 5động từA1
judge tentatively or form an estimate of (quantities or time)
→phán đoán một cách ngập ngừng hoặc ước tính (số lượng hoặc thời gian)
Đồng nghĩa:estimate, gauge, approximate, judge
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa guess và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I guess it's about as tiresome up there as it is down with us."But here is the punch line, guess who realize the reason and the cause of the election fraud?Others who had noticed the absence of the bastards, guessed it was something that affected them; but nobody divined what, much less its extent.“I guess that was nigh braining the child,” quoth Miss Amanda, with the greatest coolness, and without making the least apology."Thank you, Noll; I guess it will be as well to be ordinarily alert, where that pair are concerned.I guess if it was near to civilization there’d be a big health resort here."Perhaps, my lad, you can guess what thought that put me up to.""Well, I guess you had better give him that card and tell him I must see him," said Mr. Gibbons.But in this surmise he came far--very far--from guessing the real object of the catboat’s cruise.Wild country all around us, but I guess we can find a way out.“I guess Henderson didn’t feel very good over the decision we reached, giving him the money and Bob the receipts,” said one of the men.“I peppered him with the gun, and I guess he’s gone off.”“Tôi dùng súng bắn vào anh ta và tôi đoán anh ta đã bỏ chạy.”
Câu hỏi thường gặp về guess (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. guess nghĩa là gì trong tiếng Việt?
guess có nghĩa chính là: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ. Định nghĩa tiếng Anh: "a message expressing an opinion based on incomplete evidence".
2. guess thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
guess là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của guess theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), guess được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɛs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. guess thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ guess được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của guess gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của guess gồm: guessed, guesses, guessing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với guess là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: guess i'll, shrewd guess, guess rightly, easily guess, guess you're.
7. guess có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: conjecture, supposition, surmise, surmisal, speculation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến guess?
Từ guess xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với guess đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I guess it's about as tiresome up there as it is down with us."". Câu văn minh họa cách dùng guess làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng guess?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.