east
tính từ, trạng từ, danh từA2- easts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
east nghĩa là phía đông (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
east là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: situated in or facing or moving toward the east.
Các nét nghĩa của từ east
- 1
tính từA2
situated in or facing or moving toward the east
nằm ở hoặc hướng về phía đôngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa west
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
north east5.518 lần trong kho sách
south east5.225 lần trong kho sách
east india2.439 lần trong kho sách
east indies1.603 lần trong kho sách
east coast1.641 lần trong kho sách
middle east1.831 lần trong kho sách
east wind1.866 lần trong kho sách
east anglia661 lần trong kho sách
- 2
trạng từA2
to, toward, or in the east
đến, về phía hoặc ở phía đôngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
the cardinal compass point that is at 90 degrees
điểm la bàn hồng y ở 90 độdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa due east · eastward · e
- 4
danh từA2
the countries of Asia
các nước châu Ádịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa orient
- 5
danh từA2
the region of the United States lying to the north of the Ohio River and to the east of the Mississippi River
vùng của Hoa Kỳ nằm ở phía bắc sông Ohio và phía đông sông Mississippidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa eastern united states
Câu hỏi thường gặp về east
east nghĩa là gì?
east nghĩa là phía đông (bản dịch máy, chưa biên tập). east là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: situated in or facing or moving toward the east.
east dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ east có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
east được dùng trong câu như thế nào?
Drop back down to the ground, and push the block from its west side going east. («The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Ice Cavern», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432801 (bản sửa đổi 3909355).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/east, mã đối chiếu EV-21961E88. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng