steadily
trạng từsteadily nghĩa là đều đặn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB1
at a steady rate or pace
→ở một tốc độ hoặc tốc độ ổn định
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)steadily increasing338 lần trong kho sáchgazed steadily333 lần trong kho sáchsteadily refused300 lần trong kho sáchsteadily onward137 lần trong kho sáchgazing steadily183 lần trong kho sáchworked steadily241 lần trong kho sáchsteadily fixed281 lần trong kho sáchsteadily increased203 lần trong kho sách - 2trạng từB1
in a steady manner
→một cách ổn định
Đồng nghĩa:steadyTrái nghĩa:unsteadily
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa steadily và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The rigid intensity of that pale young face had undergone no change; the grey eyes, fixed and dilated, were turned steadily towards him.I am living very quietly, and therefore pleasantly, and am crawling on slowly but steadily with my work.The ship being now once more close-hauled, with the south-east trade- wind blowing steadily, and only a very moderate amount of sea running.Those countries, first to feel and obey the favourable expanding impulse of the age, were moving surely and steadily on before it to greatness.Yet it was steadily moving back on the main Union lines, and there could be no doubt of Ewell's continued success.She therefore gently, though steadily, adhered to her resolution, only softening it by a promise of returning soon.Vì vậy, cô ấy nhẹ nhàng, nhưng kiên định, tuân theo quyết định của mình, chỉ làm dịu nó bằng lời hứa sẽ sớm quay lại.
The captain made no answer, but gazed steadily into the face of the speaker.With the family property, he inherited a set of old family maxims, to which he steadily adhered.Với tài sản của gia đình, ông được thừa hưởng một loạt các châm ngôn cũ của gia đình mà ông luôn tuân thủ.
At intervals they saw the cavalry force riding steadily on, and again they were hidden from it by forest or bush."I don't," says Joyce slowly, who is now longing to believe in him, and yet is held steadily backward by some strong feeling."And it is right," she said steadily to herself; "there is nothing to gain in disunion: everything to lose by unfaithfulness.Breezes blew steadily at times and urged them swiftly on towards the circumference, but it fled as fast as they approached.Những cơn gió thỉnh thoảng thổi đều đặn và thúc giục họ nhanh chóng tiến về phía chu vi, nhưng nó lại bỏ chạy nhanh khi họ đến gần.
Câu hỏi thường gặp về steadily (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. steadily nghĩa là gì trong tiếng Việt?
steadily có nghĩa chính là: ở một tốc độ hoặc tốc độ ổn định. Định nghĩa tiếng Anh: "at a steady rate or pace".
2. steadily thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
steadily là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của steadily theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), steadily được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɛdəli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. steadily thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ steadily được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của steadily gồm những dạng nào?
Từ steadily có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với steadily là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: steadily increasing, gazed steadily, steadily refused, steadily onward, gazing steadily.
7. steadily có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: steady. Các từ trái nghĩa tương phản: unsteadily. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến steadily?
Từ steadily xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với steadily đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The rigid intensity of that pale young face had undergone no change; the grey eyes, fixed and dilated, were turned steadily towards him.". Câu văn minh họa cách dùng steadily làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng steadily?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.